HanziGuru.春 · chūn
春
chūn[chun1]Thanh 1

mùa xuân

EN: surname Chun · spring (season) · gay

HSK 2Hán Việt: Xuân
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mùa xuân

Hán Việt: Xuân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (ba nét ngang và nét sổ) phải gọn gàng, phần dưới chữ 日 được viết cân đối ở chính giữa, đảm bảo tính ổn định trên-dưới.

mùa xuân (mùa đầu tiên trong năm)

tuổi trẻ, thanh xuânsức sống, niềm vuitình cảm nam nữ, ái tìnhhọ Xuân (trong họ tên người)
Danh từTrung lập#thời gian#mùa#tự nhiên#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 春天来了,天气 变暖和了。
    chūn tiān lái le, tiān qì biàn nuǎn huo le.
    Mùa xuân đã đến, thời tiết trở nên ấm áp hơn.
  • 祝你青春永驻。
    zhù nǐ qīng chūn yǒng zhù.
    Chúc bạn thanh xuân mãi mãi tươi trẻ.
/[tʂʰun⁵⁵]/Thanh điệu: 55
春
chūnchun1
++
¯(55)
=chūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong sát ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như -uân trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un thực chất là viết tắt của uen.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và giữ nguyên độ cao không đổi, giống như dấu ngang ở quãng cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4 khác, không có biến điệu đặc biệt ngoài quy tắc chung của thanh 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn âm ch (ch bật hơi, uốn lưỡi) với âm c (xì hơi) hoặc zh (không bật hơi). Chú ý đây là âm bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao và giữ thẳng tắp, giống như tiếng còi tàu hú dài ở một cao độ trên cao.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (ba nét ngang và nét sổ) phải gọn gàng, phần dưới chữ 日 được viết cân đối ở chính giữa, đảm bảo tính ổn định trên-dưới.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời, ban ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (Biểu thị mặt trời chiếu sáng, thời gian và sự ấm áp của mùa xuân.)

Biểu thanh (声旁): 屯 (âm gốc: chūn)

Phần trên gồm các nét tượng trưng cho mầm cây đâm chồi nảy lộc hoặc cỏ mọc dưới ánh nắng mặt trời (日) ở phía dưới.

  • 𠂭 mầm cây vươn lên
  • 日 mặt trời mùa xuân
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn, chữ Xuân được vẽ hình cỏ cây đâm chồi (𠂭) dưới ánh nắng ấm áp của mặt trời (日), biểu thị sự sinh sôi nảy nở của vạn vật khi mùa xuân về.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự đâm chồi nảy lộc và ánh nắng mùa xuân, chữ phát triển thành tên của mùa xuân, sau đó mở rộng chỉ tuổi trẻ (thanh xuân) và niềm vui sống.

  • Trong văn học cổ điển Trung Hoa, mùa xuân thường đi kèm với hình ảnh hoa sen, én bay và sự khởi đầu mới.
  • Chữ 春 cũng từng được dùng trong các điển tích lịch sử chỉ sự đổi mới và hy vọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xuân
Chữ 春 mang âm Hán Việt là 'Xuân'. Trong tiếng Trung là thanh 1 (ngang cao), sang tiếng Việt đọc thành dấu ngang (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュン / Âm Kun: はる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
춘
Quy luật chuyển âm: Âm ch- trong Pinyin thường tương ứng với âm tr- hoặc x- trong tiếng Việt tùy theo quy luật phát âm Hán Việt (chūn ➔ xuân).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới ánh mặt trời ấm áp của bộ NHẬT (日), những mầm cây non bừng tỉnh, vươn những chiếc chồi nhỏ xíu đâm xuyên qua đất để đón chào MÙA XXuân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蠢
chǔnvariant of 蠢[chun3]; stupid+ 虫 (côn trùng)
椿
chūnChinese toon (Toona sinensis); tree of heaven (Ailanthus altissima)+ 木 (cây cối)
蝽
chūnbedbug+ 虫 (côn trùng)
鰆
+ 魚 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
秦(qín)
Chữ 秦 (Tần) có phần trên khác biệt và nét ngang dài phía dưới, không phải là bộ Nhật (日) như chữ Xuân (春).
泰(tài)
Chữ 泰 (Thái) có thêm bộ thủy (水) biến đổi ở dưới và nét mác, mang ý nghĩa bình an, to lớn.
Thử thách phản xạ
每年三月到五月是中国的[___]。
Gợi ý: chūn
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm thứ tự các nét ở phần trên của chữ 春 hoặc nhầm lẫn phần dưới 日 thành chữ 目 (mắt).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 春, bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'mùa xuân' trong tiếng Trung bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

春chūnmùa xuân
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0