Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Xích/Biến thể bộ nhật) gọn gàng, phần dưới (bộ Thần/Họa) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ, đảm bảo trọng tâm cân đối ở giữa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 晝 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần giữa và dưới, chữ giản thể 昼 được đơn giản hóa nét viết để tăng tốc độ ghi chép.
1. Ý nghĩa
ban ngày
thời gian ban ngày (đối lập với ban đêm)
danh từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#thời gian#thiên văn
Ví dụ thực tế
白昼
báizhòu
ban ngày
昼夜
zhòuyè
ngày đêm / suốt ngày đêm
2. Phát âm
/[t͡ʂou̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
晝
zhòuzhou4
|
++
`(51)
=zhòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như ô-u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là vần đôi bắt đầu bằng ô lướt nhanh sang u
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng đi kèm ngữ điệu dứt khoát, sắc lạnh trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh (5) rơi thẳng xuống đáy (1).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (rơi dứt khoát 51) vẫn giữ nguyên độ cao và lực phát âm mạnh đặc trưng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhou ở thanh 1 hoặc thanh 3 nếu người học không hạ thấp giọng nhanh và dứt khoát ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vung từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Xích/Biến thể bộ nhật) gọn gàng, phần dưới (bộ Thần/Họa) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ, đảm bảo trọng tâm cân đối ở giữa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 晝 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần giữa và dưới, chữ giản thể 昼 được đơn giản hóa nét viết để tăng tốc độ ghi chép.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (mặt trời, ban ngày)
Biểu ý (形旁):日 (chỉ thời gian, mặt trời và ban ngày)
Biểu thanh (声旁):尺 (âm gốc: chě / zhòu)
Phía trên là hình ảnh mặt trời (日), phía dưới là nét chỉ thời điểm vạch rõ. Ban ngày là lúc mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
日 mặt trời / ban ngày
一 mặt đất / ranh giới
尺 thước đo thời gian
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 聿 (yù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong văn bản Giáp cốt văn, chữ này ban đầu vẽ hình mặt trời ở trên và đường chân trời ở dưới để chỉ thời gian ban ngày.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ánh sáng mặt trời ban ngày, chữ phát triển thêm nghĩa chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc lặn.
Người xưa dựa vào vị trí mặt trời để phân chia rõ ràng giữa 'trú' (ban ngày) và 'dạ' (ban đêm).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trú
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc dấu nặng được phát âm sắc gọn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ / Âm Kun: ひ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm tr trong âm Hán Việt (Trú).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ban **ngày** (日) có ánh **mặt trời** chiếu rọi xuống mặt đất, đồng hồ đo thời gian (尺) chuyển động, đó chính là ban **trú** (zhòu).