HanziGuru.普 · pǔ
普
pǔ[pu3]Thanh 3

phổ biến, chung, khắp nơi

EN: general · popular · everywhere

HSK 2Hán Việt: Phổ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phổ biến, chung, khắp nơi

Hán Việt: Phổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần phân bố cân đối, vế trái hẹp hơn vế phải một chút để tạo độ hài hòa.

phổ biến, rộng khắp

toàn bộ, khắp nơithông thường
Tính từ / Phó từTrung cấpNgữ tố ràng buộc#tính chất#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 普通
    pǔtōng
    bình thường, phổ thông
  • 普遍
    pǔbiàn
    phổ biến, toàn cục
/[pʰu³⁵]/Thanh điệu: 35
普
pǔpu3
++
ˇ(214)
=pǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại rồi bật mở mạnh để hơi thoát ra dồn dập.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ vực giọng trung rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống như khi đặt câu hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm b (p nhẹ không bật hơi) do người nghe chưa phân biệt được độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần phân bố cân đối, vế trái hẹp hơn vế phải một chút để tạo độ hài hòa.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (chỉ ánh sáng mặt trời chiếu khắp nơi)

Biểu thanh (声旁): 并 (âm gốc: bīng / pǔ)

Ánh sáng mặt trời (日) chiếu đồng đều, song song (并) khắp mọi ngóc ngách trên mặt đất.

  • 日 mặt trời
  • 并 cùng nhau, đồng đều
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa ý nghĩa ánh sáng mặt trời (日) tỏa ra khắp nơi và âm đọc từ chữ 并.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ánh sáng mặt trời chiếu khắp, dần mở rộng thành sự việc, hiện tượng mang tính phổ biến, lan rộng toàn cục.

  • Được sử dụng rộng rãi trong các từ ghép hiện đại như 普通话 (tiếng Phổ thông).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phổ
Thanh trắc (dấu hỏi/ngã) trong Hán Việt tương ứng với thanh 3/2 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
보
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p trong tiếng Trung thường tương đương với âm ph/p trong từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặt trời (日) cùng nhau (并) tỏa ánh nắng vàng rực rỡ chiếu PHỔ biến khắp mọi nơi trên Trái Đất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
谱
pǔPhổ (bảng, biểu đồ, bản nhạc)+ 讠 (lời nói)
氆
pǔused in 氆氌|氆氇[pu3 lu5]+ 毛 (lông mao)
潽
pūto boil over+ 氵 (nước)
譜
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谱(pǔ)
Chữ 谱 có thêm bộ ngôn (讠) bên trái chỉ chữ viết, bản phổ.
Thử thách phản xạ
这是一本[___]话书,, rất dễ học cho người mới bắt đầu.
Gợi ý: pǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn độ bật hơi của âm p với âm b khiến người bản xứ nghe nhầm thành bǔ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 普, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'phổ biến' (pǔ)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

普pǔphổ biến, chung, khắp nơi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0