漢
HanziGuru
.
晾 · liàng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
晾
Share
晾
liàng
[liang4]
Thanh 4
Phát âm
to dry in the air · (fig.) to cold-shoulder
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…