HanziGuru.暂 · zàn
暂
zàn[zan4]Thanh 4

Tạm thời, chốc lát

EN: temporary · Taiwan pr. [zhan4]

HSK 5Hán Việt: Tạm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tạm thời, chốc lát

Hán Việt: Tạm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ ràng. Phần bên trái (bộ nhật) hẹp hơn và nằm cao hơn một chút, phần bên phải rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 暫 có phần phức tạp ở trên, được tinh chỉnh gọn gàng hơn trong chữ giản thể 暂 nhưng vẫn giữ nguyên bộ Nhật (日) bên trái và các nét bên phải.

Tạm thời, trong một thời gian ngắn không lâu dài

Chốc lát, một lát
Phó từ / Tính từTrung cấpNgữ tố ràng buộc#thời gian#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 请 暂 停 一 下。
    Qǐng zàn tíng yí xià.
    Xin vui lòng tạm dừng một lát.
  • 暂 住 证
    zàn zhù zhèng
    Giấy tạm trú
/[tsan˥˩]/Thanh điệu: 51
暂
zànzan4
++
`(51)
=zàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau của hàm răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vần an nguyên gốc
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc và mạnh mẽ hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm cũng mang thanh 4, thanh 4 này có xu hướng đọc ngắn và sắc hơn một chút nhưng không biến đổi hoàn toàn thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm vòm như zhān (trên) do thói quen phát âm tiếng Việt, cần lưu ý zàn là âm đầu lưỡi răng (thẳng lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như nhát chém quyết đoán, thể hiện sự ngắn ngủi, dứt khoát của thanh 4).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ ràng. Phần bên trái (bộ nhật) hẹp hơn và nằm cao hơn một chút, phần bên phải rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 暫 có phần phức tạp ở trên, được tinh chỉnh gọn gàng hơn trong chữ giản thể 暂 nhưng vẫn giữ nguyên bộ Nhật (日) bên trái và các nét bên phải.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày, thời gian)

Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ thời gian)

Biểu thanh (声旁): 斩 (âm gốc: zhan)

Bên trái là bộ Nhật (日 - thời gian), bên phải là chữ Trầm/Trảm (斩) gợi âm đọc. Sự kết hợp này mang ý nghĩa khoảng thời gian trôi qua chớp nhoáng như nhát dao chém.

  • 日 Chỉ thời gian
  • 斩 Gợi âm đọc zàn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 暫 được cấu thành từ bộ Nhật (thời gian) và một phần biểu âm, phản ánh ý niệm về một khoảng thời gian ngắn ngủi, không kéo dài.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là một khoảnh khắc, chốc lát trong ngày, dần mở rộng thành các từ chỉ tính chất tạm thời trong đời sống hiện đại.

  • Trong tiếng Trung hiện đại ở Đài Loan, chữ này đôi khi được phát âm là zhàn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tạm
Thanh 4 tiếng Trung (zàn) tương ứng với dấu nặng (hoặc dấu sắc tùy từ, nhưng âm Hán Việt của chữ này là 'Tạm' mang dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ザン / Âm Kun: しば.らく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
잠
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm T- hoặc Ch- trong Âm Hán Việt (zàn ➔ Tạm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mỗi lần mặt trời (日) ló dạng chỉ trong một khoảng thời gian TẠM thời rồi nhanh chóng bị nhát chém (斩) cắt ngang, đó chính là sự tạm bợ (暂).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
斩
zhǎnchém, chặt, xử trảmPhonetic Core (声旁)
渐
jiāntiệm tiệm, dần dần+ 氵 (nước)
崭
zhǎnvariant of 嶄|崭[zhan3]+ 山 (núi)
惭
cánvariant of 慚|惭[can2]+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
渐(jiàn)
Chữ 暂 có bộ Nhật (日) bên trái liên quan đến thời gian ngắn, còn chữ 渐 có bộ Thủy (氵) liên quan đến dòng nước chảy dần dần.
Thử thách phản xạ
我们这 里 只 是 [___] 停 留 一 下。
Gợi ý: zàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 渐 (jiàn) do cấu trúc bên phải rất giống nhau, quên mất chữ 暂 dùng bộ Nhật (日) còn chữ 渐 dùng bộ Thủy (氵).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 暂, bạn đọc là gì và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tạm' (tạm thời) trong tiếng Trung với bộ Nhật và phần gợi âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

暂zànTạm thời, chốc lát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0