HanziGuru.暈 · yūn
暈
yūn[yun1]Thanh 1

chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu

EN: confused · dizzy · giddy

HSK 6Hán Việt: vân
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu

Hán Việt: vân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (日) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Quân (军) chiếm 2/3 không gian. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa, không để phần bên phải quá đè nặng phần bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 暈, giản thể thành 晕, rút gọn phần phức tạp bên phải để viết nhanh hơn.

chóng mặt, hoa mắt, choáng váng

ngất xỉu, mất ý thứcmờ đục, nhòe (như ánh sáng mờ quanh mặt trăng)
Tính từ / Động từPhổ biến / Trung tính#cảm giác cơ thể#trạng thái tinh thần#hiện tượng tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 坐车 坐 久 了 , 他 有点 头晕 。
    zuò chē zuò jiǔ le, tā yǒudiǎn tóuyūn.
    Ngồi xe lâu quá, anh ấy hơi chóng mặt.
  • 听到 这个 消息 , 她 差点 晕 过去 。
    tīng dào zhè ge xiāoxi, tā chàdiǎn yūn guòqù.
    Nghe được tin này, cô ấy suýt ngất đi.
/[yn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
暈
yūnyun1
++
¯(55)
=yūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, chuẩn bị phát âm nguyên âm tròn môi.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -ün đọc giống vần 'uyn' trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ün là dạng viết tắt của üen
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và đều giọng, tương tự như âm ngang cao trong tiếng Việt nhưng kéo dài ổn định.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với vận mẫu iên (ian) hoặc in, cần chú ý vần ün là sự kết hợp giữa u và ü, đòi hỏi môi phải tròn suốt quá trình phát âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay đưa thẳng ngang phía trước, giữ nguyên độ cao ổn định không lên xuống, giống như tiếng còi tàu hú dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (日) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Quân (军) chiếm 2/3 không gian. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa, không để phần bên phải quá đè nặng phần bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 暈, giản thể thành 晕, rút gọn phần phức tạp bên phải để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời, ban ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ mặt trời, ánh sáng hoặc trạng thái nhìn thấy mờ ảo)

Biểu thanh (声旁): 军 (âm gốc: jun)

Ánh sáng mặt trời (日) chiếu qua không gian quân đội (军) hoặc mây mờ khiến mắt hoa lên, đầu óc chóng mặt.

  • 日 mặt trời / ngày
  • 军 quân đội / vây quanh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 暈 ban đầu dùng để chỉ hiện tượng hào quang mờ ảo xung quanh mặt trời hoặc mặt trăng (như quầng mặt trời), sau đó mở rộng nghĩa sang hoa mắt, chóng mặt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'quầng sáng mờ quanh mặt trời' ➔ chuyển sang nghĩa 'mắt nhìn mọi thứ mờ ảo, quay cuồng' ➔ 'chóng mặt, ngất xỉu'.

  • Trong thiên văn học cổ đại Trung Hoa, hiện tượng 'nhật vân' hay 'nguyệt vân' rất được chú trọng để dự báo thời tiết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vân
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt, mang sắc thái đọc cao, phẳng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ウン / Âm Kun: くもり, まどう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
운
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần ün thường chuyển sang tiếng Việt là vần -ân hoặc -uyn (ví dụ: 云, 晕 đều đọc là Vân).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn mặt trời (日) lúc giữa trưa trong doanh trại quân đội (军) lâu quá khiến bạn hoa mắt, đầu óc quay cuồng và ngất xỉu (晕).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
軍
Phonetic Core (声旁)
暉
+ 日 (mặt trời)
渾
+ 氵 (nước)
葷
+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
运(yùn)
Chữ 运 có bộ xước (辶) bên ngoài nghĩa là vận chuyển, còn chữ 晕 có bộ Nhật (日) bên trái nghĩa là chóng mặt.
Thử thách phản xạ
昨天 喝 太 多 酒 了 , 今天 一直 頭[___]。
Gợi ý: yūn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 晕 (chóng mặt) và chữ 运 (vận chuyển) do phần bên phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '晕', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ cảm giác 'chóng mặt, ngất xỉu' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

暈yūnchóng mặt, choáng váng, ngất xỉu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0