Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) thon gọn chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Âm) rộng hơn chiếm 2/3, đảm bảo cân đối không bị lệch.
1. Ý nghĩa
tối, không có ánh sáng
mờ tối, không rõ ràngbí mật, lén lút, không công khai(văn học) hồ đồ, không minh mẫn, u muội
Tính từ / Động từTrung lập#ánh sáng#tính chất#trạng thái tinh thần
Ví dụ thực tế
天黑了,房间里很暗。
tiān hēi le, fáng jiān lǐ hěn àn.
Trời tối rồi, trong phòng rất tối.
他们暗中商量了一个 计划。
tā men àn zhōng shāng liáng le yī gè jì huà.
Họ đã bàn bạc ngầm một kế hoạch.
2. Phát âm
/[än⁵¹]/Thanh điệu: 51
暗
ànan4
|
Bắt đầu bằng nguyên âm++
`(51)
=àn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
an
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Bắt đầu bằng nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở đáy khoang miệng, không chạm vào vòm trên hay răng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc gần giống vần -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng hoặc dấu sắc đọc gắt đi trong tiếng Việt nhưng cao và đi xuống sâu hơn).
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 4 đứng trước một âm thanh 4 khác, âm này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát 51.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm thanh 1 (ngang) hoặc thanh 4 của các vần khác nếu đọc không đủ độ dứt khoát và mạnh mẽ ở điểm khởi đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như ra lệnh chặt một nhát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) thon gọn chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Âm) rộng hơn chiếm 2/3, đảm bảo cân đối không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày)
Biểu ý (形旁):日 (Chỉ thời gian hoặc ánh sáng mặt trời)
Biểu thanh (声旁):音 (âm gốc: īn / àn)
Mặt trời (日) kết hợp với âm thanh/tín hiệu ngầm (音) tạo thành ý nghĩa khi mặt trời lặn, âm thanh chìm vào bóng tối hoặc những điều diễn ra trong bóng tối (bí mật, tối tăm).
日 Mặt trời, ánh sáng
音 Âm thanh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 音 (yīn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Nhật (mặt trời) và chữ Âm (âm thanh). Ban đầu dùng để chỉ thời điểm mặt trời khuất bóng, ánh sáng mất đi, sau mở rộng thành tối tăm và bí mật.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'ánh sáng mặt trời biến mất' chuyển thành 'tối tăm', rồi phái sinh ra các nghĩa 'lén lút', 'bí mật' và 'u muội, không rõ ràng'.
Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ những hành động mờ ám, không quang minh chính đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ám
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc gắt trong tiếng Việt (ở đây âm Hán Việt là 'Ám' mang dấu sắc, khi đọc tiếng Trung hạ giọng từ cao xuống thấp).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: アン / Âm Kun: くら.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
암
Quy luật chuyển âm: Phụ âm và vần giữ độ tương đồng cao với âm Hán Việt 'Ám'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Khi mặt trời (日) lặn mất, ngay cả âm thanh (音) cũng chìm vào bóng tối (暗) một cách đầy bí mật.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
音
yīnâm thanh, tiếng động, tin tứcPhonetic Core (声旁)