Tính từ / Động từTrang trọng / Văn học#tính cách#hành vi#trạng thái tự nhiên
Ví dụ thực tế
暴雨
bàoyǔ
mưa to, mưa giông
脾气暴躁
píqì bàozào
tính tình nóng nảy, cọc cằn
2. Phát âm
/[pɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
暴
bàobao4
|
++
`(51)
=bào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bạo”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bạo
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc kết hợp dấu nặng kéo ngắn trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao nhất.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng độ cao 52), tuy nhiên trong từ điển vẫn giữ nguyên ký hiệu 51.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (báo) nếu không hạ giọng xuống thật dứt khoát ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, giống như nhát chém mạnh mẽ tượng trưng cho thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (日, 共) và phần dưới (氺) phải được cân đối hài hòa, không để phần trên quá nặng đè bẹp phần dưới thủy.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)
Biểu ý (形旁):氺 (chỉ nước, chất lỏng hoặc sự càn quét)
Mặt trời (日) cùng hai tay (廾) bẻ gãy cây cối dưới nước (氺), diễn tả sự tàn phá hung bạo, giông bão.
日 mặt trời / ngày
共 cùng nhau / dâng lên
氺 nước
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 暴 (bào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn và kim văn vẽ hình một người bị xé xác hoặc phơi bày dưới ánh nắng gay gắt, sau đó mở rộng nghĩa thành tàn bạo, bạo lực.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là phơi xác dưới nắng hoặc tàn sát, chữ phát triển thành các nghĩa về sự đột ngột, dữ dội của thiên nhiên (như bão táp) và tính cách con người.
Trong lịch sử, chữ này từng có dạng đồng âm với chữ 'bộc' (phơi nắng).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bạo
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc tùy từ, ở đây 'bào' tương ứng với âm Bạo (dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / バク / Âm Kun: あ暴.れる / はさん.で
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
폭
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên là b- trong âm Hán Việt (bào ➔ bạo).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời đang nắng (日) bỗng có nhiều người (共) cùng nhau nhảy xuống dòng nước lũ (氺) một cách cực kỳ **hung bạo** và **đột ngột**.