HanziGuru.暴 · bào
暴
bào[bao4]Thanh 4

bạo (hung bạo, đột ngột, phơi bày)

EN: surname Bao · sudden · violent

HSK 6Hán Việt: Bạo
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bạo (hung bạo, đột ngột, phơi bày)

Hán Việt: Bạo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (日, 共) và phần dưới (氺) phải được cân đối hài hòa, không để phần trên quá nặng đè bẹp phần dưới thủy.

hung bạo, bạo lực, dữ dội

đột ngột, bất ngờphơi bày, lộ rõlàm tổn thương, tàn hạihọ Bạo (họ người)
Tính từ / Động từTrang trọng / Văn học#tính cách#hành vi#trạng thái tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 暴雨
    bàoyǔ
    mưa to, mưa giông
  • 脾气暴躁
    píqì bàozào
    tính tình nóng nảy, cọc cằn
/[pɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
暴
bàobao4
++
`(51)
=bào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bạo”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bạo
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc kết hợp dấu nặng kéo ngắn trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao nhất.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng độ cao 52), tuy nhiên trong từ điển vẫn giữ nguyên ký hiệu 51.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (báo) nếu không hạ giọng xuống thật dứt khoát ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, giống như nhát chém mạnh mẽ tượng trưng cho thanh 4.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (日, 共) và phần dưới (氺) phải được cân đối hài hòa, không để phần trên quá nặng đè bẹp phần dưới thủy.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)

Biểu ý (形旁): 氺 (chỉ nước, chất lỏng hoặc sự càn quét)

Mặt trời (日) cùng hai tay (廾) bẻ gãy cây cối dưới nước (氺), diễn tả sự tàn phá hung bạo, giông bão.

  • 日 mặt trời / ngày
  • 共 cùng nhau / dâng lên
  • 氺 nước
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn và kim văn vẽ hình một người bị xé xác hoặc phơi bày dưới ánh nắng gay gắt, sau đó mở rộng nghĩa thành tàn bạo, bạo lực.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là phơi xác dưới nắng hoặc tàn sát, chữ phát triển thành các nghĩa về sự đột ngột, dữ dội của thiên nhiên (như bão táp) và tính cách con người.

  • Trong lịch sử, chữ này từng có dạng đồng âm với chữ 'bộc' (phơi nắng).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bạo
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc tùy từ, ở đây 'bào' tương ứng với âm Bạo (dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / バク / Âm Kun: あ暴.れる / はさん.で
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
폭
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên là b- trong âm Hán Việt (bào ➔ bạo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trời đang nắng (日) bỗng có nhiều người (共) cùng nhau nhảy xuống dòng nước lũ (氺) một cách cực kỳ **hung bạo** và **đột ngột**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
曝
pùto air; to sun+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
瀑(pù)
Chữ 瀑 có bộ thủy (氵) bên trái chuyên dùng cho thác nước, còn chữ 暴 dùng bộ mộc/thủy ở dưới.
Thử thách phản xạ
昨天晚上 1__ 了一场特大暴雨。
Gợi ý: bào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp phía trên của chữ 暴 với chữ 幕 hoặc 墓 do có chung một số nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 暴, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bào' (bạo lực, giông bão) với đầy đủ các bộ phận Nhật, Cộng và Thủy?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

暴bàobạo (hung bạo, đột ngột, phơi bày)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0