漢
HanziGuru
.
曏 · xiàng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
曏
Share
曏
xiàng
[xiang4]
Thanh 4
Phát âm
variant of 向[xiang4] · direction · orientation
HSK 2
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
向
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…