HanziGuru.曾 · céng
曾
céng[ceng2]Thanh 2

từng, đã từng

EN: once · already · ever (in the past)

HSK 3Hán Việt: Tằng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · từng, đã từng

Hán Việt: Tằng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ bát ngược) gọn gàng, phần giữa là các nét ngang song song cách đều, phần dưới (ngày) nằm cân đối ở đáy.

đã từng, từng xảy ra trong quá khứ

cũ, trước đây (dùng làm tiền tố như tằng tổ phụ)vẫn chưa (trong một số cấu trúc phủ định thư tịch)
Phó từTrung tính#thời gian#trạng thái#ngữ pháp quá khứ
Ví dụ thực tế
  • 我曾经去过中国。
    Wǒ céngjīng qù guò Zhōngguó.
    Tôi đã từng đi Trung Quốc.
  • 这件事情我曾经听过。
    Zhè jiàn shìqing wǒ céngjīng tīng guò.
    Chuyện này tôi đã từng nghe qua.
/[tsʰɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
曾
céngceng2
++
´(35)
=céng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ceng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng, bật hơi mạnh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên dứt khoát hệt như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2, thanh điệu thay đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng cơ bản giữ nguyên nét cao vút của dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm zeng hoặc cheng nếu không phân biệt rõ độ bật hơi mạnh của thanh mẫu c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vút mạnh từ ngực hướng chếch lên trời giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ bát ngược) gọn gàng, phần giữa là các nét ngang song song cách đều, phần dưới (ngày) nằm cân đối ở đáy.

Bộ thủ 曰 · Bộ Viết (nói, ngày)

Chữ gồm phần trên biểu thị hơi thở hoặc sự tích lũy chồng chất và phần dưới là bộ viết hoặc mặt trời, tượng trưng cho những việc đã lặp lại hoặc trải qua trong quá khứ.

  • 丷 tượng trưng cho sự phân tán hoặc chồng chất phía trên
  • 冖 mái nhà che phủ
  • 曰 lời nói hoặc sự việc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán cổ mô tả hình ảnh khói bay lên hoặc các lớp chồng lên nhau, sau đó mượn chỉ ý nghĩa 'đã qua', 'từng xảy ra'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự chồng chất, dần chuyển sang ý chỉ thời gian đã qua, những việc đã từng trải nghiệm trong quá khứ.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này còn dùng làm trợ từ hoặc biểu thị quan hệ họ hàng đời trên (như tằng tổ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tằng
Âm Hán Việt là 'Tằng' (thanh huyền), tương ứng với thanh điệu trầm trong hệ thống phân loại âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ, ゾウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
증
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận -eng thường chuyển sang vần -ăng hoặc -êng trong âm Hán Việt (céng ➔ Tằng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn C (céng) đã *từng* đứng trên mái nhà che chở bởi chiếc ô (冖) và nói (曰) những câu chuyện từ đời xưa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
增
zēngtăng lên+ 土 (đất đai)
赠
zèngtặng, biếu, ban tặng+ 贝 (vỏ sò)
僧
sēng(bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2])+ 亻 (con người)
蹭
cèngcọ xát, đi chậm, ăn chực+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
层(céng)
层 có bộ Thi (尸) ở bên trái chỉ tầng nhà, còn 曾 là chữ đơn độc phía trên.
Thử thách phản xạ
我[___]去过北京,对那里很熟悉。
Gợi ý: céng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí của '曾经' trong câu, thường đặt nó trước động từ hoặc trước chủ ngữ tùy theo ngữ cảnh nhấn mạnh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 曾, nghĩa tiếng Việt và cách đọc chuẩn của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'đã từng' (céngjīng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

曾céngtừng, đã từng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0