HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
曾
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 3

曾 (zēng)

Từng, đã từng; họ Tằng

13
Các Chữ Cùng Họ
5
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (曾)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

3 Active Tones
Thanh 1zēng
Thanh 4zèng
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (13)

Root: 曾
曾
zēng
HSK 3
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

Từng, đã từng; họ Tằng

赠
zèng
HSK 5

tặng, biếu, ban tặng

僧
sēng
HSK 7

(bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2])

蹭
cèng
HSK 7

cọ xát, đi chậm, ăn chực

噌
cēng
Mở rộng

to scold; whoosh!

甑
zèng
Mở rộng

cauldron; rice pot

缯
zēng
Mở rộng

surname Zeng; silk fabrics

罾
zēng
Mở rộng

large square net

Họ chữ 曾 (zēng) — 增, 赠, 僧, 蹭… | HanziGuru