Quy tắc cân đối nét: Hình dáng thon dài theo chiều dọc, các nét ngang bên trong được phân bố đều đặn không để dính vào khung.
1. Ý nghĩa
Mặt trăng
Tháng (đơn vị thời gian)Chu kỳ hàng tháng
Danh từTrung lập#thiên văn#thời gian#tự nhiên
Ví dụ thực tế
今晚的月亮很圆。
jīn wǎn de yuè liang hěn yuán.
Trăng tối nay rất tròn.
十月是秋天。
shí yuè shì qiū tiān.
Tháng mười là mùa thu.
2. Phát âm
/[yœy̯˥˩]/Thanh điệu: 51
月
yuèyue4
|
++
`(51)
=yuè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duệ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nguyệt
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi chụm lại hình vòng cung nhỏ, lưỡi ở vị trí nguyên âm trước cao.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vần uyê trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ yuè thực chất cấu thành từ bán nguyên âm ü và nguyên âm e.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu huyền đọc rất mạnh, gắt và rơi từ cao xuống thấp (51), tương tự âm sắc khi ra lệnh 'Biến!' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 của 月 có xu hướng rút ngắn độ cao nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (yuě) nếu đọc không đủ độ rơi dứt khoát từ trên cao xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, mô tả thanh 4 sắc lạnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Hình dáng thon dài theo chiều dọc, các nét ngang bên trong được phân bố đều đặn không để dính vào khung.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nguyệt (Mặt trăng, thịt)
Biểu ý (形旁):月 (Biểu thị hình ảnh và ý nghĩa liên quan đến mặt trăng khuyết.)
Chữ tượng hình phác hoạ lại hình dáng của lưỡi liềm mặt trăng trên bầu trời đêm kèm theo một nét mây hoặc vân sáng ở giữa.
⺼ Khung viền tượng trưng cho vành trăng khuyết
一 Vân sáng bên trong trăng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 月 (yuè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 月 được vẽ rõ ràng hình trăng khuyết với một chấm hoặc một nét gạch ở giữa biểu thị ánh sáng phản chiếu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh thực tế của mặt trăng trên bầu trời, do chu kỳ của trăng tròn trăng khuyết xấp xỉ một tháng, nghĩa của chữ được mở rộng sang đơn vị thời gian là 'tháng'.
Trong cấu tạo chữ Hán, bộ Nguyệt nằm bên trái thường biến thể thành chữ 肉 (thịt) do chữ viết tay cổ bị lẫn lộn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nguyệt
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương ứng với âm sắc trầm và gắt nhưng ở tiếng Việt đọc là âm Hán Việt 'Nguyệt' mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲツ / ガツ / Âm Kun: つき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
월
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nguyệt' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu và vần nguyên thủy từ tiếng Trung trung cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hình ảnh một chiếc lưỡi liềm khuyết sáng rực trên bầu trời đêm đúng vào đêm rằm, vắt ngang qua mây gió.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
有
yǒucó, sở hữu, tồn tại+ 月 (mặt trăng)
钥
yuèchìa khóa+ 钅 (kim loại)
刖
yuèto amputate one or both feet (punishment in imperial China) (one of the five mutilating punishments 五刑[wu3 xing2])+ 刂 (con dao)