HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
月
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 1

月 (yuè)

Mặt trăng, tháng

7
Các Chữ Cùng Họ
3
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (月)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

3 Active Tones
Thanh 2chéng
Thanh 3yǒu
Thanh 4yuè

Các Chữ Cùng Họ (7)

Root: 月
月
yuè
HSK 1
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

Mặt trăng, tháng

有
yǒu
HSK 1

có, sở hữu, tồn tại

刖
yuè
Mở rộng

to amputate one or both feet (punishment in imperial China) (one of the five mutilating punishments 五刑[wu3 xing2])

塍
chéng
Mở rộng

variant of 塍[cheng2]

朔
shuò
Mở rộng

beginning; first day of lunar month

炙
zhì
Mở rộng

to broil; to roast

Họ chữ 月 (yuè) — 有, 钥, 刖, 塍… | HanziGuru