HanziGuru.有 · yǒu
有
yǒu[you3]Thanh 3

có, sở hữu, tồn tại

EN: to have; there is · (bound form) having; with; -ful; -ed; -al (as in 有意[you3 yi4] intentional)

HSK 1Hán Việt: Hữu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · có, sở hữu, tồn tại

Hán Việt: Hữu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thanh ngang và phẩy) vươn rộng, phần dưới là bộ nguyệt (月) viết gọn gàng, cân đối bên dưới để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

có, sở hữu (chỉ sự sở hữu hoặc tồn tại của sự vật, sự việc)

tồn tại, có mặt (ví dụ: thiên địa vô tình)dùng làm tiền tố tạo tính từ mang nghĩa có, mang đặc tính (ví dụ: hữu ích)khoảng, chừng (dùng trước số lượng, ví dụ: hữu dư)
Động từ / Phó từTrung lập (phổ biến trong mọi phong cách giao tiếp)#sở hữu#tồn tại#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 我有一本书。
    Wǒ yǒu yì běn shū.
    Tôi có một cuốn sách.
  • 桌子上有一台电脑。
    Zhuōzi shàng yǒu yì tái diànnǎo.
    Trên bàn có một chiếc máy tính.
/[joʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
有
yǒuyou3
++
ˇ(214)
=yǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“dẩu”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hữu
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, chuẩn bị phát âm nguyên âm tiếp theo.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như -âu / -ôu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Không có nguyên âm ẩn, đọc trượt từ i sang ou (iou viết tắt thành ou sau phụ âm hoặc đứng độc lập thành yǒu).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương tự như dấu hỏi kết hợp dấu ngã kéo dài ở cuối trong tiếng Việt (xuống thấp rồi uốn lên cao).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, yôu biến điệu thành thanh 2 (35), đọc là yóu yǒu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học thường đọc nhầm thành thanh 4 (yòu) hoặc lướt nhanh quá mất phần uốn lượn của thanh 3, khiến người bản xứ nghe nhầm thành yô.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm trung, hạ xuống thấp rồi vút mạnh lên cao (tương đương với nét đi xuống rồi đi lên của dấu hỏi trong tiếng Việt).

Hình thể: trên dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thanh ngang và phẩy) vươn rộng, phần dưới là bộ nguyệt (月) viết gọn gàng, cân đối bên dưới để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (mặt trăng / thịt) (Mặt trăng hoặc thịt/cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Gợi ý về phần hình dáng gốc)

Chữ Hữu (有) thời cổ đại vẽ hình một bàn tay (𠂇) đang cầm miếng thịt (月). Tay cầm được thịt nghĩa là đã 'có' trong tay.

  • 𠂇 Hình bàn tay
  • 月 Miếng thịt hoặc vật phẩm
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 有 được thể hiện bằng hình ảnh một bàn tay (𠂇) nắm lấy một khúc thịt hoặc vật thể (月), biểu thị ý nghĩa nắm giữ, sở hữu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'tay cầm lấy vật' (sở hữu vật chất), nghĩa được mở rộng ra thành sự tồn tại ('có' cái gì đó ở một nơi) và sau này dùng làm trợ từ ngữ pháp.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản xuất hiện từ thời kỳ chữ Giáp cốt văn sớm nhất.
  • Trong cổ văn, '有' còn dùng thay cho chữ '又' (lại nữa).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hữu
Thanh hỏi trong Hán Việt (Hữu) tương đương với thanh 3 (dấu hỏi) của tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ (yū), ウ (u) / Âm Kun: あ.る (a.ru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hữu' tương ứng rất quy tắc với âm Pinyin 'yǒu' (h- chuyển thành y, -u kết thúc giữ nguyên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bàn tay của bạn (𠂇) vươn ra và nắm giữ được miếng thịt ngon (月) trong tay, nghĩa là bạn đã CÓ (有) bữa ăn ngon.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
郁
yùsurname Yu; (bound form) strongly fragrant+ 阝 (thành thị)
侑
yòu(literary) to urge sb (to eat or drink)+ 亻 (con người)
囿
yòupark; to limit+ 囗 (viền bao quanh)
宥
yòuto forgive; to help+ 宀 (mái nhà)
Chữ dễ nhầm (形近字)
右(yòu)
Chữ 右 (bên phải) phía dưới là bộ khẩu (口), còn chữ 有 (có) phía dưới là bộ nguyệt (月).
Thử thách phản xạ
我[___]一只 笔。
Gợi ý: yǒu
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần dưới của chữ 有 thành bộ khẩu 口 giống chữ 右 (hữu - bên phải).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 有, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'có' (sở hữu) và phát âm là yǒu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

有yǒucó, sở hữu, tồn tại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0