漢
HanziGuru
.
朞 · qī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
朞
Share
朞
qī
[qi1]
Thanh 1
Phát âm
variant of 期[qi1] · period · cycle
HSK 1
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
期
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…