Quy tắc cân đối nét: Bên trái (月) hẹp và cao hơn một chút, bên phải (其) rộng và thoáng hơn, hai phần cân đối không lấn lướt nhau.
1. Ý nghĩa
Khoảng thời gian, kỳ hạn, giai đoạn
Số báo, tập san (lượng từ cho tạp chí, khóa học)Hy vọng, trông mong
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung lập#thời gian#giáo dục#xuất bản
Ví dụ thực tế
请假一个星期。
Qǐngjià yí gè xīngqī.
Xin nghỉ phép một tuần.
期待你的回复。
Qīdài nǐ de huífù.
Mong đợi phản hồi của bạn.
2. Phát âm
/[t͡ɕʰi⁵⁵]/Thanh điệu: 55
期
qīqi1
|
++
¯(55)
=qī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên gần ngạc cứng, luồng khí tống mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Cao và phẳng tuyệt đối như giọng đọc đều đều trên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (qí) nếu đọc ngắn hoặc đi xuống; cần giữ độ cao ổn định và phẳng tuyệt đối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang từ trái sang phải ở tầm cao, giống như vẽ một đường thẳng ở đỉnh đầu, biểu thị thanh 1 ngân dài đều đặn.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (月) hẹp và cao hơn một chút, bên phải (其) rộng và thoáng hơn, hai phần cân đối không lấn lướt nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nguyệt (mặt trăng) (Thời gian, tháng, mặt trăng)
Biểu ý (形旁):月 (Chỉ thời gian hoặc chu kỳ mặt trăng)
Biểu thanh (声旁):其 (âm gốc: qí)
Bên trái là bộ Nguyệt (thời gian, chu kỳ trăng), bên phải là chữ Kỳ (giao phó, cái rổ). Kết hợp lại chỉ một mốc thời gian đã được định sẵn hoặc chu kỳ tuần hoàn của mặt trăng.
月 Bộ Nguyệt (thời gian)
其 Thành phần biểu âm và tạo nghĩa (kỳ hạn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 其 (qí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa '月' (thời gian/tháng) và '其' (âm đọc và ý nghĩa mốc giới hạn). Ban đầu biểu thị sự luân chuyển của thời gian theo chu kỳ mặt trăng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu về chu kỳ mặt trăng hoặc thời gian, chữ phát triển thành các nghĩa hiện đại như kỳ hạn, thời kỳ, và cả việc trông mong, hy vọng.
Trong văn bản cổ, chữ này thường liên quan đến lịch pháp và các mốc thời gian nông vụ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kỳ
Thanh 1 tiếng Trung (qī) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng có cao độ cao hơn và kéo dài đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ (ki) / ゴ (go)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Kỳ' tương ứng với âm đầu 'q-' trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn mặt **Trăng** (**月**) đúng **kỳ** (**其**) hạn mười lăm hàng tháng sẽ tròn và sáng rực, mọi người cùng **trông mong** (**qī**).