HanziGuru.期 · qī
期
qī[qi1]Thanh 1

Kỳ hạn, thời kỳ, mong đợi

EN: a period of time · phase · stage

HSK 1Hán Việt: Kỳ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Kỳ hạn, thời kỳ, mong đợi

Hán Việt: Kỳ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (月) hẹp và cao hơn một chút, bên phải (其) rộng và thoáng hơn, hai phần cân đối không lấn lướt nhau.

Khoảng thời gian, kỳ hạn, giai đoạn

Số báo, tập san (lượng từ cho tạp chí, khóa học)Hy vọng, trông mong
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung lập#thời gian#giáo dục#xuất bản
Ví dụ thực tế
  • 请假一个星期。
    Qǐngjià yí gè xīngqī.
    Xin nghỉ phép một tuần.
  • 期待你的回复。
    Qīdài nǐ de huífù.
    Mong đợi phản hồi của bạn.
/[t͡ɕʰi⁵⁵]/Thanh điệu: 55
期
qīqi1
++
¯(55)
=qī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên gần ngạc cứng, luồng khí tống mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Cao và phẳng tuyệt đối như giọng đọc đều đều trên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (qí) nếu đọc ngắn hoặc đi xuống; cần giữ độ cao ổn định và phẳng tuyệt đối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang từ trái sang phải ở tầm cao, giống như vẽ một đường thẳng ở đỉnh đầu, biểu thị thanh 1 ngân dài đều đặn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (月) hẹp và cao hơn một chút, bên phải (其) rộng và thoáng hơn, hai phần cân đối không lấn lướt nhau.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (mặt trăng) (Thời gian, tháng, mặt trăng)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ thời gian hoặc chu kỳ mặt trăng)

Biểu thanh (声旁): 其 (âm gốc: qí)

Bên trái là bộ Nguyệt (thời gian, chu kỳ trăng), bên phải là chữ Kỳ (giao phó, cái rổ). Kết hợp lại chỉ một mốc thời gian đã được định sẵn hoặc chu kỳ tuần hoàn của mặt trăng.

  • 月 Bộ Nguyệt (thời gian)
  • 其 Thành phần biểu âm và tạo nghĩa (kỳ hạn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa '月' (thời gian/tháng) và '其' (âm đọc và ý nghĩa mốc giới hạn). Ban đầu biểu thị sự luân chuyển của thời gian theo chu kỳ mặt trăng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu về chu kỳ mặt trăng hoặc thời gian, chữ phát triển thành các nghĩa hiện đại như kỳ hạn, thời kỳ, và cả việc trông mong, hy vọng.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường liên quan đến lịch pháp và các mốc thời gian nông vụ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kỳ
Thanh 1 tiếng Trung (qī) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng có cao độ cao hơn và kéo dài đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ (ki) / ゴ (go)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Kỳ' tương ứng với âm đầu 'q-' trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn mặt **Trăng** (**月**) đúng **kỳ** (**其**) hạn mười lăm hàng tháng sẽ tròn và sáng rực, mọi người cùng **trông mong** (**qī**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
其
qícủa nó, điều đó, ấyPhonetic Core (声旁)
基
jīcơ sở, nền tảng+ 土 (đất đai)
旗
qíflag; variant of 旗[qi2]+ 方 (phương hướng)
欺
qīBắt nạt, lừa dối, lừa gạt+ 欠 (ngáp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
欺(qī)
Chữ 期 dùng bộ Nguyệt (月) bên trái; chữ 欺 dùng bộ Thiếu (欠) bên phải.
Thử thách phản xạ
我们下个[___]去北京旅游。
Gợi ý: qī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ Kỳ (期) và chữ Cờ (棋) do phần âm đọc giống nhau, hoặc viết nhầm bộ Nguyệt thành bộ Nhật.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 期, đọc âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'kỳ hạn' (qīxiàn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

期qīKỳ hạn, thời kỳ, mong đợi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0