Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt (mặt trăng) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Mông (蒙) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết các nét bên phải thật gọn gàng để không bị loãng.
1. Ý nghĩa
mờ ảo, không rõ ràng
mông lungtrăng mờ
Tính từ / Hình dung từTrang trọng / Thơ vănNgữ tố ràng buộc#trạng thái#thị giác
Ví dụ thực tế
月色朦胧
yuè sè méng lóng
ánh trăng mờ ảo
朦胧不清
méng lóng bù qīng
mập mờ không rõ
2. Phát âm
/[mɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
朦
méngmeng2
|
++
´(35)
=méng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
meng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại nhẹ rồi bật ra đồng thời hơi thoát qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có cao độ từ trung bình lên cao (35), tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần mũi khác như -eng hoặc -ong nếu nghe không kỹ độ mở của vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc), giống như lúc đặt câu hỏi bất ngờ 'Hả?'.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt (mặt trăng) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Mông (蒙) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết các nét bên phải thật gọn gàng để không bị loãng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nguyệt (mặt trăng, tháng)
Biểu ý (形旁):月 (Chỉ ánh sáng mờ ảo của mặt trăng)
Biểu thanh (声旁):蒙 (âm gốc: méng)
Ánh sáng của mặt trăng (月) bị che khuất (蒙) tạo nên cảnh tượng mờ ảo, mông lung.
月 mặt trăng, biểu thị ngữ nghĩa mờ ảo
蒙 mông, biểu thị âm đọc méng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 蒙 (méng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Nguyệt (ánh trăng) và phần âm đọc 蒙 (che phủ), diễn tả ánh trăng bị màn sương hay mây che phủ khiến vạn vật trở nên mờ mịt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ ánh trăng mờ, chữ này mở rộng ra để chỉ mọi sự vật, hiện tượng hay ý thức mập mờ, không rõ ràng (như 朦朧).
Thường ít khi đứng độc lập trong tiếng Trung hiện đại mà chủ yếu đi chung trong từ láy 朦朧.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mông
Thanh 2 (méng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Mông).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
몽
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- giữ nguyên qua các ngôn ngữ, vần -eng chuyển thành vần -ông trong Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đêm trưa, vầng trăng (月) bị che khuất (蒙) bởi lớp sương mù dày đặc, làm cho mọi cảnh vật trước mắt trở nên mờ ảo, mông lung.