HanziGuru.李 · lǐ
李
lǐ[li3]Thanh 3

mận, họ Lý

EN: surname Li · plum

HSK 3Hán Việt: Lý
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mận, họ Lý

Hán Việt: Lý
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (木) viết rộng và thoáng, phần dưới (子) thu gọn lại nằm ở chính giữa phía dưới để giữ vững trọng tâm.

cây mận, quả mận

họ Lý (họ phổ biến ở Trung Quốc và Việt Nam)
danh từtrung lập#thực vật#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 桃李满天下
    táo lǐ mǎn tiān xià
    đào lý khắp thiên hạ (nói về việc thầy giáo có rất nhiều học trò giỏi)
  • 他姓李。
    tā xìng lǐ.
    Anh ấy họ Lý.
/[li²¹⁴]/Thanh điệu: 214
李
lǐli3
++
ˇ(214)
=lǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng trên, luồng hơi thoát ra từ hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, đi xuống rồi đi lên 214)
Biến điệu: Khi hai chữ mang thanh 3 đi liền nhau, chữ đầu tiên sẽ biến đổi đọc thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (lì) nếu phát âm quá nhanh không đủ độ cong xuống trầm rồi mới vút lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp rồi vút nhẹ lên cao (giống hình chiếc móc câu), tượng trưng cho độ cao 214.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (木) viết rộng và thoáng, phần dưới (子) thu gọn lại nằm ở chính giữa phía dưới để giữ vững trọng tâm.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (chỉ loài cây (cây mận))

Biểu thanh (声旁): 子 (âm gốc: zǐ)

Chữ Lý (李) gồm bộ Mộc (木 - cây) ở trên và chữ Tử (子 - quả/con) ở dưới, ghép lại chỉ loại cây cho ra quả ngọt.

  • 木 Cây cối
  • 子 Quả
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Ban đầu biểu thị loài cây mận (木 kết hợp với phần âm đọc/ý nghĩa sinh trưởng từ 子). Về sau được mượn làm họ người rất phổ biến trong lịch sử Trung Hoa (như nhà Đường họ Lý).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'quả mận', mở rộng ra thành họ của con người và dùng trong các điển tích như 'đào lý' (chỉ học trò).

  • Nhà Đường trong lịch sử Trung Hoa là triều đại hoàng tộc mang họ Lý.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lý
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リ / Âm Kun: すもも
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
리
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lý' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới gốc cây MỘC (木) có đứa CON (子) đang nhặt những quả mận chín rụng xuống họ LÝ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
子
zicon, trẻ em, hậu tố danh từPhonetic Core (声旁)
孜
zīused in 孜孜[zi1 zi1]+ 攵 (gõ nhẹ)
耔
zǐhoe up soil around plants+ 耒 (cái cày)
Chữ dễ nhầm (形近字)
季(jì)
Chữ Tông/Quý (季) có bộ 禾 (lúa) ở trên, còn chữ Lý (李) có bộ 木 (cây) ở trên.
Thử thách phản xạ
他[___]李, Rất hân hạnh được gặp anh.
Gợi ý: lǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc trên dưới của bộ Mộc và chữ Tử, hoặc viết nhầm nét ngang của bộ Mộc thành các nét khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 李, hãy đọc âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'Lý' (họ Lý / quả mận) gồm những bộ nào ghép lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

李lǐmận, họ Lý
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0