Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là chữ Vương (王) chiếm 60% còn lại, đảm bảo phần phải không bị đè lấn sang trái.
1. Ý nghĩa
Uổng phí, làm cho vô ích
Oan uổng, bất côngVẹo vọ, lệch lạc
Động từ / Tính từTrang trọng / Thường dùng trong văn viết#hành động#trạng thái#đạo đức
Ví dụ thực tế
枉费心机
wǎng fèi xīn jī
uổng công nhọc trí
冤枉好人
yuān wǎng hǎo rén
oan uổng người tốt
2. Phát âm
/[waŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
枉
wǎngwang3
|
++
ˇ(214)
=wǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi hạ thấp tự nhiên ở đáy khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 của chữ này sẽ biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận ang nhưng mang thanh 4 (wang4) nếu đọc quá nhanh không kịp uốn giọng xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm ngang, hạ xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao tương ứng với cao độ 214.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là chữ Vương (王) chiếm 60% còn lại, đảm bảo phần phải không bị đè lấn sang trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ gốc cây, gỗ)
Biểu thanh (声旁):王 (âm gốc: wang)
Gỗ (木) của vị Vua (王) bị uốn cong, làm mất đi hình dáng ban đầu thành ra uổng phí, oan uổng.
木 Cây / Gỗ
王 Vua
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 王 (wáng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ mộc (vật liệu gỗ) và chữ vương (phát âm), ban đầu chỉ việc thân gỗ bị uốn cong vẹo không như ý muốn, sau mở rộng thành ý nghĩa uổng phí, oan uổng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'gỗ cong vẹo' chuyển thành 'làm việc vô ích, không đạt kết quả' (uổng phí) và 'bị đối xử lệch lạc, bất công' (oan uổng).
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ những án oan làm lệch lạc công lý.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Uổng
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, phát âm trầm rồi vút nhẹ lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ / Âm Kun: まげ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
왕
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung tương ứng với âm v/u trong âm Hán Việt (ví dụ: wǎng ➔ uổng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhà Vua (王) chặt cây gỗ (木) đẹp nhưng lại để bị mối mọt ăn cong vẹo, cuối cùng bao nhiêu công sức hóa thành uổng phí.