HanziGuru.林 · lín
林
lín[lin2]Thanh 2

rừng cây; rừng thưa; giới / làng (nho lâm, võ lâm); họ Lâm

EN: surname Lin · Japanese surname Hayashi · (bound form) woods; forest

HSK 4Hán Việt: Lâm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rừng cây; rừng thưa; giới / làng (nho lâm, võ lâm); họ Lâm

Hán Việt: Lâm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Quy tắc nhường nét trái-phải (左窄右宽): Chữ Mộc (木) bên trái thu hẹp lại và đổi nét mác (捺) thành nét chấm (点) để nhường chỗ; chữ Mộc (木) bên phải vươn rộng nét mác (捺) để giữ thăng bằng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống hệt nhau (林), giữ nguyên cấu trúc 8 nét từ thời chữ Lệ.

rừng cây; lùm cây; rừng

giới, làng, tập hợp người cùng lĩnh vực (như 武林 võ lâm, 儒林 nho lâm, 艺林 làng nghệ thuật)nơi tập trung nhiều vật cùng loại (như 碑林 Rừng Bia)họ Lâm (林)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thiên nhiên#thực vật#địa lý#tập hợp
Ví dụ thực tế
  • 这片树林到了秋天非常美丽。
    Zhè piàn shùlín dào le qiūtiān fēicháng měilì.
    Cánh rừng này khi vào thu vô cùng xinh đẹp.
  • 我们要保护热带雨林。
    Wǒmen yào bǎohù rèdài yǔlín.
    Chúng ta cần phải bảo vệ rừng mưa nhiệt đới.
/[lin³⁵]/Thanh điệu: 35
林
línlin2
++
´(35)
=lín
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lín”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lâm
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: Giống phụ âm 'l' trong tiếng Việt ('lâm', 'lá')
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Đọc giống vần '-in' trong tiếng Việt ('tin', 'nhìn')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (35) đi lên từ tầm trung lên cao, tương đương dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Thanh 2 (35) giữ nguyên độ cao đi lên khi ghép trong các từ như 树林 (shùlín) và 森林 (sēnlín).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học dễ nhầm âm cuối '-in' (đầu lưỡi chạm lợi trên) với '-ing' (cuối lưỡi nâng lên như trong 零 líng). Hãy giữ đầu lưỡi ở phía trước sau răng cửa trên khi kết thúc chữ lín.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (35): Bắt đầu ở tầm giọng vừa rồi vút lên cao như dấu sắc trong tiếng Việt (tựa như khi hỏi 'Hả?').

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Quy tắc nhường nét trái-phải (左窄右宽): Chữ Mộc (木) bên trái thu hẹp lại và đổi nét mác (捺) thành nét chấm (点) để nhường chỗ; chữ Mộc (木) bên phải vươn rộng nét mác (捺) để giữ thăng bằng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống hệt nhau (林), giữ nguyên cấu trúc 8 nét từ thời chữ Lệ.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (木) (cây cối; gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 + 木 (Hai chữ Mộc (木) đứng cạnh nhau biểu thị nhiều cây tụ họp thành rừng (Lâm).)

Một chữ Mộc (木) là một cái cây đơn lẻ. Hai cái cây (木 + 木) mọc sát bên nhau tạo thành cánh rừng thưa (林 - Lâm). Nếu thêm cây thứ ba lên đỉnh sẽ thành rừng rậm (森 - Sâm)!

  • 木 (trái) Bộ Mộc bên trái (nét mác thu thành nét chấm để nhường không gian)
  • 木 (phải) Bộ Mộc bên phải (giữ nguyên nét mác vươn dài)
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn (甲骨文) và Kim văn (金文), chữ 林 được vẽ trực quan bằng hình ảnh hai thân cây mọc song song trên mặt đất phẳng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Nghĩa gốc là rừng cây trên đất bằng, sau mở rộng sang chỉ sự quy tụ đông đảo của người hoặc vật cùng loại như Võ lâm (武林), Nho lâm (儒林), Rừng bia (碑林).

  • Sách Thuyết Văn Giải Tự (说文解字) giải thích: 'Đất bằng có nhiều cây mọc tụ lại gọi là Lâm (林)'.
  • Chữ 林 còn làm thanh bàng (gốc âm) cho hàng loạt chữ hình thanh đọc là lín như 淋 (tưới đẫm), 琳 (ngọc đẹp), 霖 (mưa dầm).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lâm
Âm Hán Việt 'Lâm' giữ nguyên phụ âm đầu L-, trong khi âm cuối -m cổ chuyển thành -n trong tiếng Phổ thông (lín).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リン / Âm Kun: はやし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
림 / 임 (rim / im)
Quy luật chuyển âm: Quy luật âm cuối: Vần *-m trong Hán Việt (Lâm, Sâm, Tâm, Kim) đều chuyển thành âm cuối '-n' trong tiếng Trung hiện đại (lín, sēn, xīn, jīn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai cây gỗ Mộc (木 + 木) đứng cạnh nhau tạo thành rừng LÂM (林 - lín), nơi các cao thủ Võ LÂM ẩn cư giữa rừng cây xanh mát!

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
禁
jīnchịu đựng, cấm+ 示 (thần linh)
婪
lánold variant of 婪[lan2]+ 女 (phụ nữ)
彬
bīnlịch sự, tao nhã, có văn hóa+ 彡 (lông sam)
淋
línxối, tưới, ướt sũng+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
木(mù)
木 (Mộc) chỉ có 1 cây (4 nét); 林 (Lâm) ghép 2 cây (8 nét) chỉ cánh rừng.
森(sēn)
林 (Lâm) có 2 chữ Mộc (rừng cây); 森 (Sâm) có tới 3 chữ Mộc (rừng rậm đại ngàn).
竹(zhú)
竹 (Trúc - tre) có nét phẩy nhỏ trên đỉnh lá tre, còn 林 là hai thân cây gỗ có nét ngang xuyên qua.
Thử thách phản xạ
穿过这片茂密的树[___],前面就是一条小河。
Gợi ý: lín
Lỗi hay gặp

Trong văn nói hiện đại, không dùng độc lập một chữ 林 để nói 'khu rừng' mà phải ghép thành 树林 (shùlín) hoặc 森林 (sēnlín). Khi viết tay, nhớ thu nét mác của chữ 木 bên trái thành nét chấm (点)!

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Chữ 林 có âm Hán Việt là gì, đọc Pinyin thế nào và vì sao chữ 木 bên trái lại đổi nét mác thành nét chấm?
Tái hiện / Viết: Hãy viết chữ Hán gồm 2 chữ Mộc (木) ghép lại mang nghĩa 'rừng cây' (Lâm) và đọc chuẩn Pinyin.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

林línrừng cây; rừng thưa; giới / làng (nho lâm, võ lâm); họ Lâm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0