Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa
Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.
Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.
林 (lín)
rừng cây; rừng thưa; giới / làng (nho lâm, võ lâm); họ Lâm
Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (林)
Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:
Các Chữ Cùng Họ (10)
Root: 林rừng cây; rừng thưa; giới / làng (nho lâm, võ lâm); họ Lâm
used in the transliteration of the names of organic compounds such as porphyrin 卟啉[bu3 lin2] and quinoline 喹啉[kui2 lin2]