Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Mộc (cây) viết cân đối, phần dưới là bộ Điền thu gọn hoặc các nét mác xòe ra vững chãi, đảm bảo trọng tâm chữ nằm ở giữa không bị nghiêng.
1. Ý nghĩa
Quả, trái cây mọc trên cây
Kết quả, hiệu quả của một hành động hay sự việcQuả nhiên, quả thật, đúng như dự đoánKiên quyết, quả quyết
Danh từ / Phó từ / Tính từTrung tính / Phổ thông#thực vật#trừu tượng#trạng thái
Ví dụ thực tế
桌子上有很多水果。
Zhuōzi shàng yǒu hěnduō shuǐguǒ.
Trên bàn có rất nhiều hoa quả.
只要努力,就一定会有好结果。
Zhǐyào nǔlì, jiù yídìng huì yǒu hǎo jiéguǒ.
Chỉ cần nỗ lực, nhất định sẽ có kết quả tốt.
2. Phát âm
/[ku̯ɔ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
果
guǒguo3
|
++
ˇ(214)
=guǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi thả lỏng nhanh.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / o
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu uo là sự kết hợp giữa âm đệm u và nguyên âm chính o.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi lượn nhẹ lên cao ở cuối.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 của guǒ sẽ biến điệu thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu uo nhưng mang thanh điệu khác (như thanh 4 guò), cần chú ý quãng trầm sâu của thanh 3 trước khi vực giọng lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang hạ xuống thấp ở giữa rồi hất nhẹ lên cao ở cuối, giống như động tác gật đầu xác nhận.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Mộc (cây) viết cân đối, phần dưới là bộ Điền thu gọn hoặc các nét mác xòe ra vững chãi, đảm bảo trọng tâm chữ nằm ở giữa không bị nghiêng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây cối)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ cây cối, nguồn gốc sinh trưởng của quả)
Chữ quả (果) là hình ảnh một cái cây (木) có thêm một nét chấm hoặc phần phình ra ở trên ngọn, biểu thị cho phần trái cây nặng trĩu trên đỉnh cây.
丨 Thân cây đứng thẳng
田 Tượng trưng cho quả hoặc hình dạng tròn đầy của trái
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 果 (guǒ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 果 vẽ hình một cái cây có mang quả ở cành trên cùng, biểu thị ý nghĩa nguyên thủy là trái cây trên cây.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'trái cây', dần phát triển thành 'kết quả' (sản phẩm của quá trình) và 'quả nhiên' (sự việc diễn ra đúng như dự đoán ban đầu).
Là một trong những chữ tượng hình cơ bản miêu tả sản phẩm thực vật trong nông nghiệp cổ đại Trung Hoa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quả
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt về mặt đường đi của cao độ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ (ka) / Âm Kun: はたす (hatasu), かて (kate)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Quả' giữ nguyên vẹn ý nghĩa và tương đồng ngữ âm lịch sử với tiếng phổ thông Trung Quốc (guǒ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn vào chữ 果, ta thấy một cái cây (木) trên ngọn đơm đầy những trái tròn trĩnh như những ô cửa sổ nhỏ (田) chứa đầy nước ngọt thơm ngon.