HanziGuru.架 · jià
架
jià[jia4]Thanh 4

giá, khung, chống đỡ

EN: to support · frame · rack

HSK 3Hán Việt: Giá
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giá, khung, chống đỡ

Hán Việt: Giá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (木) hẹp hơn và nhường chỗ cho phần bên phải (加). Các nét ngang cần ngắn gọn để tổng thể không bị bè sang hai bên.

giá đỡ, khung, kệ

chống đỡ, gáclượng từ cho máy bay, xe cộ lớn, máy thu thanh, v.v.
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung tính#đồ vật#kiến trúc#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 书架上放着很多书。
    shūjià shàng fàng zhe hěn duō shū.
    Trên giá sách bày rất nhiều sách.
  • 天上飞过一架飞机。
    tiānshang fēi guò yí jià fēijī.
    Trên trời bay qua một chiếc máy bay.
/[t͡ɕia˥˩]/Thanh điệu: 51
架
jiàjia4
++
`(51)
=jià
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia đọc như ia trong tiếng Việt nhưng có âm đệm i lướt nhanh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống như tiếng 'Quá!' hoặc 'Hạ!' trong tiếng Việt nhưng sắc lạnh và dứt khoát hơn).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở nửa đầu được hạ thấp xuống một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jiā (thanh 1) nếu người học không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất theo chiều thẳng đứng, biểu thị tính dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (木) hẹp hơn và nhường chỗ cho phần bên phải (加). Các nét ngang cần ngắn gọn để tổng thể không bị bè sang hai bên.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu làm giá đỡ (gỗ))

Biểu thanh (声旁): 加 (âm gốc: jiā)

Dùng gỗ (木) chồng chất, thêm thắt (加) lại với nhau để tạo thành cái khung, cái giá đỡ.

  • 木 Chỉ chất liệu gỗ làm khung
  • 加 Cung cấp âm đọc jià và ý nghĩa cấu trúc thêm vào
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mộc (gỗ) biểu thị ý nghĩa cấu kiện bằng gỗ và chữ 加 biểu thị âm đọc. Ban đầu dùng để chỉ khung gỗ dựng lên để treo vật dụng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khung gỗ chống đỡ vật dụng, chữ mở rộng ra các loại khung kim loại, giá đỡ trừu tượng và làm lượng từ cho các vật thể có khung hoặc máy móc lớn.

  • Trong thời cổ đại, giá đỡ bằng gỗ thường được dùng để treo chuông trống hoặc binh khí.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giá
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có cách hạ giọng dứt khoát từ cao xuống thấp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: か.ける, か.かる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương đương với ch- trong âm Hán Việt (jià ➔ giá).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những thanh **gỗ** (木) **thêm** (加) vào để dựng lên một chiếc **giá** sách vững chắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
加
jiācộng, thêm vào, gia tăng, CanadaPhonetic Core (声旁)
咖
kācà phê+ 口 (cái miệng)
驾
jiàcưỡi, lái, điều khiển+ 马 (con ngựa)
嘉
jiātuyệt vời, tốt lành, khen ngợi+ 壴 (drum)
Chữ dễ nhầm (形近字)
驾(jià)
Chữ 架 có bộ Mộc (木) bên trái (giá gỗ), còn chữ 驾 có chữ Mã (马) bên dưới (cưỡi ngựa, điều khiển).
Thử thách phản xạ
房间里 需 要 一 个 新 的 书 [___]。
Gợi ý: jià
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 架 (giá đỡ) và chữ 驾 (điều khiển xe cộ) do phát âm giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 架, hãy đọc to âm đọc và cho biết ý nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'giá đỡ' hoặc dùng làm lượng từ cho máy bay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

架jiàgiá, khung, chống đỡ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0