Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (木) hẹp hơn và nhường chỗ cho phần bên phải (加). Các nét ngang cần ngắn gọn để tổng thể không bị bè sang hai bên.
1. Ý nghĩa
giá đỡ, khung, kệ
chống đỡ, gáclượng từ cho máy bay, xe cộ lớn, máy thu thanh, v.v.
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung tính#đồ vật#kiến trúc#lượng từ
Ví dụ thực tế
书架上放着很多书。
shūjià shàng fàng zhe hěn duō shū.
Trên giá sách bày rất nhiều sách.
天上飞过一架飞机。
tiānshang fēi guò yí jià fēijī.
Trên trời bay qua một chiếc máy bay.
2. Phát âm
/[t͡ɕia˥˩]/Thanh điệu: 51
架
jiàjia4
|
++
`(51)
=jià
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia đọc như ia trong tiếng Việt nhưng có âm đệm i lướt nhanh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống như tiếng 'Quá!' hoặc 'Hạ!' trong tiếng Việt nhưng sắc lạnh và dứt khoát hơn).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở nửa đầu được hạ thấp xuống một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jiā (thanh 1) nếu người học không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất theo chiều thẳng đứng, biểu thị tính dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (木) hẹp hơn và nhường chỗ cho phần bên phải (加). Các nét ngang cần ngắn gọn để tổng thể không bị bè sang hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ vật liệu làm giá đỡ (gỗ))
Biểu thanh (声旁):加 (âm gốc: jiā)
Dùng gỗ (木) chồng chất, thêm thắt (加) lại với nhau để tạo thành cái khung, cái giá đỡ.
木 Chỉ chất liệu gỗ làm khung
加 Cung cấp âm đọc jià và ý nghĩa cấu trúc thêm vào
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 加 (jiā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mộc (gỗ) biểu thị ý nghĩa cấu kiện bằng gỗ và chữ 加 biểu thị âm đọc. Ban đầu dùng để chỉ khung gỗ dựng lên để treo vật dụng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khung gỗ chống đỡ vật dụng, chữ mở rộng ra các loại khung kim loại, giá đỡ trừu tượng và làm lượng từ cho các vật thể có khung hoặc máy móc lớn.
Trong thời cổ đại, giá đỡ bằng gỗ thường được dùng để treo chuông trống hoặc binh khí.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giá
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có cách hạ giọng dứt khoát từ cao xuống thấp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: か.ける, か.かる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương đương với ch- trong âm Hán Việt (jià ➔ giá).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng những thanh **gỗ** (木) **thêm** (加) vào để dựng lên một chiếc **giá** sách vững chắc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
加
jiācộng, thêm vào, gia tăng, CanadaPhonetic Core (声旁)