HanziGuru.柏 · bǎi
柏
bǎi[bai3]Thanh 3

cây trắc bách, cây tùng bách

EN: surname Bai · Taiwan pr. [Bo2] · cedar

HSK 7Hán Việt: Bách
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cây trắc bách, cây tùng bách

Hán Việt: Bách
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mộc bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần Bạch bên phải chiếm khoảng 2/3. Hai bên cân đối, không được viết phần phải quá to lấn át bên trái.

cây bách, cây trắc bách

họ tên người (Bách)phát âm là bó ở Đài Loan khi dùng trong một số từ ghép
Danh từTrung tính#thực vật#cây cối#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 松柏
    sōngbǎi
    tùng bách (cây tùng và cây bách)
  • 柏树
    bǎishù
    cây bách
/[paɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
柏
bǎibai3
++
ˇ(214)
=bǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi trên và môi dưới khép lại rồi bật nhẹ ra, dây thanh quản rung, không có luồng hơi mạnh tống ra.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai đọc như ai trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 có cao độ bắt đầu từ trung bình (2), hạ xuống thấp đáy (1) rồi vút lên cao (4), tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: bǎi hù ➔ bái hù), nhưng khi đứng độc lập hoặc trước các thanh khác thì giữ nguyên đường cong xuống rồi vút lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (bài) nếu không kéo dài phần đáy và vút giọng lên ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi uốn vòng lên cao, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mộc bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần Bạch bên phải chiếm khoảng 2/3. Hai bên cân đối, không được viết phần phải quá to lấn át bên trái.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (chỉ loài cây (thực vật))

Biểu thanh (声旁): 白 (âm gốc: bái / bǎi)

Bên trái là cây (木), bên phải là màu trắng (白). Ghép lại chỉ loài cây có vỏ hoặc lá ánh sắc trắng mốc đặc trưng của họ tùng bách.

  • 木 Chỉ danh mục thực vật, cây cối
  • 白 Cung cấp âm đọc (bǎi) và gợi ý màu sắc vỏ/lá
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Mộc (chỉ cây) kết hợp với chữ Bạch (chỉ âm đọc và đặc điểm màu sắc). Người xưa dùng để chỉ loại cây gỗ thẳng, bền vững, lá xanh quanh năm và có vỏ trắng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ loài cây cụ thể trong tự nhiên (cây bách), chữ này mở rộng ra dùng trong tên người và các địa danh.

  • Cây bách trong văn hóa truyền thống Trung Hoa tượng trưng cho sự kiên trinh, trường thọ do sống xanh tươi qua mùa đông giá lạnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bách
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハク / Âm Kun: かしわ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bách' tương ứng rất sát với âm Pinyin 'bǎi' (phụ âm đầu b giữ nguyên, vận mẫu -ach ứng với -ai trong nhiều trường hợp biến âm lịch sử).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ra ngoài **vườn cây (木)**, bạn nhìn thấy một loại **cây màu trắng (白)** mọc thẳng hiên ngang, đó chính là cây **bách (bǎi)** kiên cường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
白
báitrắngPhonetic Core (声旁)
百
bǎitrăm+ 一 (số một)
怕
pàSợ, e sợ, có lẽ+ 忄 (trái tim)
拍
pāivỗ, vỗ tay, chụp ảnh, vợt thể thao+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
白(bái)
Chữ Bạch (白) đứng độc lập nghĩa là 'trắng', còn chữ Bách (柏) có thêm bộ Mộc (木) bên trái để chỉ cây bách.
伯(bó)
Chữ Bác (伯) dùng bộ Nhân (亻) chỉ người, còn chữ Bách (柏) dùng bộ Mộc (木) chỉ cây.
Thử thách phản xạ
松[___] 象征着坚强不屈的品格。
Gợi ý: bǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thành phần cấu tạo bên trái là bộ Mộc (木) với bộ Thủy hay bộ Nhân, dẫn đến viết sai chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '柏', hãy đọc chính xác âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'cây bách' (bǎishù) bằng tiếng Trung, bạn nhớ cấu trúc gồm bộ nào ghép với chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

柏bǎicây trắc bách, cây tùng bách
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0