HanziGuru.柜 · guì
柜
guì[gui4]Thanh 4

Tủ, tủ chén, tủ áo

EN: cupboard · cabinet · wardrobe

HSK 5Hán Việt: Quỹ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tủ, tủ chén, tủ áo

Hán Việt: Quỹ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mộc bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần Quỹ bên phải chiếm 2/3 còn lại. Cần viết gọn gàng để tránh chữ quá chật chội.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 櫃 được giản thể hóa thành 柜, thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 巨 (cự) để dễ viết hơn.

Tủ đựng đồ, tủ chén đĩa, tủ quần áo

Quầy giao dịch (trong ngân hàng hoặc cửa hàng)Hòm hoặc két đựng tiền
Danh từTrung tính#đồ nội thất#vật dụng gia đình#thương mại
Ví dụ thực tế
  • 请把衣服放在 柜 里。
    Qǐng bǎ yīfu fàng zài guì lǐ.
    Xin hãy đặt quần áo vào trong tủ.
  • 那个房间有一个大衣 柜 。
    Nàge fángjiān yǒu yí gè dà yīguì.
    Căn phòng đó có một cái tủ quần áo lớn.
/[ku̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
柜
guìgui4
++
`(51)
=guì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng hơi rồi thả ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây (ui là viết tắt của uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, khi đọc có âm đệm u và nguyên âm chính ei ở giữa.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với dấu nặng nhưng sắc nét và có độ cao bắt đầu từ đỉnh.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học hay nhầm lẫn với thanh 3 (gui3) nếu đọc quá nhanh mà không tạo độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh), thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mộc bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần Quỹ bên phải chiếm 2/3 còn lại. Cần viết gọn gàng để tránh chữ quá chật chội.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 櫃 được giản thể hóa thành 柜, thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 巨 (cự) để dễ viết hơn.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm tủ là gỗ.)

Biểu thanh (声旁): 巨 (âm gốc: jù / guì)

Lấy thân cây gỗ (木) làm vật liệu to lớn (巨) để đóng thành một chiếc tủ (柜) chắc chắn.

  • 木 Chỉ vật liệu gỗ
  • 巨 Chỉ âm đọc và gợi ý cấu trúc lớn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành muộn hơn khi con người bắt đầu chế tạo đồ nội thất bằng gỗ để chứa đựng đồ đạc trong nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các loại hòm, rương hoặc tủ gỗ đựng đồ, sau này mở rộng ra các loại tủ lạnh (冰箱), tủ quần áo (衣柜) hay quầy giao dịch.

  • Trong các triều đại phong kiến, tủ gỗ thường được làm bằng các loại gỗ quý như gỗ tử đàn hoặc gỗ hoàng hoa lê dành cho gia đình quý tộc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quỹ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có âm vực cao và rơi mạnh hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: ひだり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
궤
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong tiếng Trung thường chuyển thành âm q- hoặc k- trong âm Hán Việt (guì ➔ Quỹ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những thanh **gỗ** (木) to lớn **vĩ đại** (巨) để đóng thành một chiếc **tủ** (柜) đựng quần áo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巨
jùto lớn, khổng lồ, cực kỳPhonetic Core (声旁)
距
jùcách xa, khoảng cách+ 足 (bàn chân)
拒
jùtừ chối, kháng cự+ 扌 (bàn tay)
炬
jùĐuốc, ngọn đuốc+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
巨(jù)
Chữ 巨 thiếu bộ Mộc (木) bên trái, có nghĩa là to lớn.
Thử thách phản xạ
我把 Winter 的衣服放进 [___] 里了。
Gợi ý: guì
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải thành chữ 正 hoặc quên mất bộ Mộc bên trái khi viết bản giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '柜', bạn đọc âm và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tủ' (guì) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

柜guìTủ, tủ chén, tủ áo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0