HanziGuru.柱 · zhù
柱
zhù[zhu4]Thanh 4

cột, trụ

EN: pillar

HSK 6Hán Việt: Trụ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cột, trụ

Hán Việt: Trụ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 diện tích với nét mác biến thành nét chấm hất, bên phải là chữ chủ (主) chiếm 2/3 diện tích, đảm bảo tổng thể cân đối, không bị lệch.

cột, trụ (cấu trúc kiến trúc chống đỡ)

người gánh vác trọng trách, trụ cột (ví dụ: trụ cột gia đình)vật có hình trụ đứng
Danh từTrung lập#kiến trúc#xây dựng#con người
Ví dụ thực tế
  • 顶梁柱
    dǐng liáng zhù
    trụ cột nhà (cột chống mái nhà, nghĩa bóng là người gánh vác chính trong gia đình)
  • 柱子
    zhù zi
    cái cột
/[ʈʂu⁵¹]/Thanh điệu: 51
柱
zhùzhu4
++
`(51)
=zhù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc kết hợp nhưng đi từ cao xuống thấp cực kỳ dứt khoát)
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát 51 nhưng cần đọc ngắn gọn và mạnh mẽ hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với chữ zhǔ (chủ) nếu không phân biệt rõ thanh điệu (thanh 4 rơi dứt khoát khác với thanh 3 vòng xuống lên).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao hoặc động tác ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 diện tích với nét mác biến thành nét chấm hất, bên phải là chữ chủ (主) chiếm 2/3 diện tích, đảm bảo tổng thể cân đối, không bị lệch.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (gỗ, cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm cột là gỗ hoặc có liên quan đến cây cối, kiến trúc gỗ.)

Biểu thanh (声旁): 主 (âm gốc: zhǔ)

Cái cột (柱) được làm từ thân cây gỗ (木) vững chãi, đứng làm chủ (主) chống đỡ cả mái nhà.

  • 木 Bộ mộc (gỗ)
  • 主 Chữ chủ (chủ nhân, làm chủ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 柱 được cấu tạo từ bộ mộc (木) biểu thị vật liệu làm cột và chữ chủ (主) vừa biểu thị âm đọc vừa biểu thị ý nghĩa cái cột đóng vai trò chủ chốt trong cấu trúc nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cây cột gỗ chống nhà trong kiến trúc cổ đại, dần mở rộng ra chỉ các vật hình trụ đứng và nghĩa bóng chỉ người gánh vác trọng trách trong xã hội hay gia đình.

  • Trong kiến trúc nhà cổ Trung Hoa, cột gỗ đóng vai trò sống còn để gánh toàn bộ sức nặng của mái ngói.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trụ
Thanh 4 tiếng Trung (zhù - rơi từ 5 xuống 1) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng (Trụ) trong tiếng Việt, có độ rơi và ngắt tương tự.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ / Âm Kun: はしら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: zh trong tiếng Trung chuyển thành tr trong âm Hán Việt (zhù ➔ Trụ); vận mẫu u giữ nguyên.
Câu chuyện Ghi nhớ

Để dựng lên một cái CỘT (柱) nhà vững chắc, người ta phải chọn những thân GỖ (木) tốt nhất để làm CHỦ (主) lực chống đỡ cả ngôi nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
主
zhǔchủ, chủ nhân, chínhPhonetic Core (声旁)
注
zhùchú thích, ghi chú+ 氵 (nước)
驻
zhùđóng quân, đồn trú, dừng chân+ 马 (con ngựa)
拄
zhǔchống, tì+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
住(zhù)
Chữ 住 có bộ nhân đứng (亻) nghĩa là người ở, cư trú; còn chữ 柱 có bộ mộc (木) nghĩa là cột gỗ.
主(zhǔ)
Chữ 主 là chữ gốc không có bộ mộc (木) ở bên trái, nghĩa là chủ nhân.
Thử thách phản xạ
爸爸是家里的顶梁[___]。
Gợi ý: zhù
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên trái thành bộ nhân đứng (亻) do nhầm với chữ 住 (zhù - ở), hoặc viết nhầm thanh điệu thành thanh 3 (zhǔ).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 柱, hãy đọc đúng âm Hán Việt, Pinyin, thanh điệu và nêu ý nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'trụ cột' hoặc 'cái cột' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

柱zhùcột, trụ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0