HanziGuru.柿 · shì
柿
shì[shi4]Thanh 4

Quả hồng

EN: persimmon

HSK 5Hán Việt: Thị
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Quả hồng

Hán Việt: Thị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 45% diện tích với nét mác biến thành nét hất hoặc gọn lại; phần bên phải (市) chiếm 55% còn lại, đảm bảo cân đối chiều cao hai bên.

Quả hồng (một loại trái cây ngọt, vỏ màu cam hoặc đỏ)

Tên cây hồng (Diospyros kaki)Thị tử (quả hồng khô)
Danh từTrung tính#Thực vật#Trái cây#Thiên nhiên
Ví dụ thực tế
  • 秋天到了,树上的柿子红了。
    qiūtiān dào le, shù shàng de shìzi hóng le.
    Mùa thu đến rồi, quả hồng trên cây đã chín đỏ.
  • 我最喜欢吃甜甜的柿子。
    wǒ zuì xǐhuan chī tiántian de shìzi.
    Tôi thích nhất ăn quả hồng ngọt.
/[ʂi⁵¹]/Thanh điệu: 51
柿
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thị
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, luồng khí ma sát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đặc biệt sau âm uốn lưỡi sh đọc thành âm rít trầm)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ âm vực cao (5) rơi thẳng xuống đáy (1) trong một nhịp điệu ngắn, mạnh, dứt khoát.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp trừ khi đứng trước một thanh 4 khác thì sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 3 (shǐ) nếu người học đọc kéo dài giọng ra hoặc không tạo được độ rơi sắc gọn của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, giống như hành động chặt một vật.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 45% diện tích với nét mác biến thành nét hất hoặc gọn lại; phần bên phải (市) chiếm 55% còn lại, đảm bảo cân đối chiều cao hai bên.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ cây cối (cây hồng thuộc loại cây thân gỗ))

Biểu thanh (声旁): 市 (âm gốc: shì)

Bên trái là cây (木), bên phải là cái chợ (市). Gộp lại chỉ loại cây cho ra những quả ngọt màu cam đỏ được bày bán tấp nập ở chợ vào mùa thu.

  • 木 Chỉ loại cây
  • 市 Cung cấp âm đọc (shì) và gợi liên tưởng đến chợ mua bán quả
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành bằng cách kết hợp bộ Mộc (木 - cây) để chỉ loài cây và chữ Thị (市) để biểu âm, vì người xưa nhận thấy quả hồng là loại quả đặc trưng mọc trên cây.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ loài cây cho quả hồng, chữ dần chuyên hóa thành danh từ chỉ chính quả hồng (柿子).

  • Cây hồng có lịch sử canh tác lâu đời ở Trung Quốc và Đông Á, nổi tiếng với quả hồng treo gió và hồng chín cây.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thị
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy theo thể loại từ Hán Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Thị' mang thanh nặng hoặc sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: かき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thị' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu s/sh và vần i từ tiếng Trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vào mùa thu, những cái **cây** (**木**) trong **chợ** (**市**) ngập tràn sắc cam rực rỡ của những quả **hồng** (**柿**) chín mọng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
市
shìthị trường, thành phốPhonetic Core (声旁)
铈
shìcerium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
市(shì)
Chữ 市 (thành phố) thiếu bộ mộc (木) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
秋天到了,院子里的[___]熟了。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 柿 với chữ 市 do phần bên phải giống nhau hoàn toàn, quên mất thành phần cây (木) chỉ loại quả.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 柿, hãy đọc chính xác âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'quả hồng' (shìzi) trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

柿shìQuả hồng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0