Tiếng Việt · biển hiệu, nhãn mác, mục tiêu, đánh dấu
Hán Việt: Tiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là chữ Tiêu (표/𠂉...) chiếm 60% còn lại. Cần căn chỉnh hai bên hài hòa, không để phần bên phải quá nặng lấn át bộ Mộc bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 標, giản thể đổi phần bên phải thành 𠂉 kết hợp các nét bên dưới để viết nhanh hơn.
Danh từ / Động từTrung tính#kinh doanh#ký hiệu#định hướng
Ví dụ thực tế
目标
mùbiāo
mục tiêu
商标
shāngbiāo
thương hiệu
2. Phát âm
/[pi̯äʊ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
标
biāobiao1
|
++
¯(55)
=biāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
biao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ mở ra khi phát âm âm môi-môi b.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu / -iu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu iao có âm lướt i ở giữa, khi đọc nhanh nghe giống iêu.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như đang ngân dài một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (biáo) hoặc đọc nhầm vận mẫu thành -ao đơn thuần thay vì -iao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường ở tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài và đều.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là chữ Tiêu (표/𠂉...) chiếm 60% còn lại. Cần căn chỉnh hai bên hài hòa, không để phần bên phải quá nặng lấn át bộ Mộc bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 標, giản thể đổi phần bên phải thành 𠂉 kết hợp các nét bên dưới để viết nhanh hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ chất liệu ban đầu làm biển báo hoặc cành ngọn cây)
Biểu thanh (声旁):票 (âm gốc: piāo)
Bên trái là cây (木), bên phải là phiếu/vé (票). Lấy một tấm phiếu treo lên cây hoặc đóng cọc gỗ làm biển báo.
木 Cây, gỗ (chỉ nghĩa gốc liên quan đến cành cây hoặc cột mốc)
票 Phiếu, thẻ (chỉ âm đọc piāo)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
22· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 票 (piào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình thù cây cối (木) và âm đọc biểu thị sự nổi bật, bay phấp phới của tấm biển (票). Ban đầu chỉ cành ngọn của cây, sau mở rộng thành dấu hiệu, cọc mốc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cành ngọn trên cùng của cây ➔ cột mốc, bảng chỉ đường ➔ ký hiệu, nhãn mác, mục tiêu phấn đấu.
Trong tiếng Trung cổ, phần ngọn cây cao nhất gọi là mộc tiêu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêu
Âm Hán Việt là 'Tiêu', tương ứng với phụ âm t và thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ / Âm Kun: しるし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
표
Quy luật chuyển âm: Phụ âm b trong biao chuyển tương ứng với chữ p/t trong các ngôn ngữ khác, âm Hán Việt đổi b thành t (biāo ➔ Tiêu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **cây gỗ** (**木**) gắn một chiếc **phiếu** (**票**) lên làm **biển hiệu** (**biāo**) chỉ đường cho người qua lại.