HanziGuru.梦 · mèng
梦
mèng[meng4]Thanh 4

giấc mơ

EN: dream (CL:場|场[chang2],個|个[ge4]) · (bound form) to dream

HSK 4Hán Việt: Mộng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giấc mơ

Hán Việt: Mộng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ thảo / bụi cỏ và mắt) hơi bẹt, phần dưới (chữ tịch 夕) mở rộng để tạo sự vững chãi, cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 夢 được giản thể hóa phần trên từ hình tượng rễ cây và mắt thành chữ 林 biến đổi và phần dưới giữ nguyên biểu trưng.

giấc mơ, chiêm bao

mơ màng, ảo tưởngcó tính chất như trong mơ
Danh từ / Động từTrung lập#tâm lý#trạng thái tinh thần#hoạt động ban đêm
Ví dụ thực tế
  • 我昨天晚上做一个好梦。
    Wǒ zuótiān wǎnshang zuò yí gè hǎo mèng.
    Tối qua tôi có một giấc mơ đẹp.
  • 梦想终究会变成现实。
    Mèngxiǎng zhōngjiū huì biànchéng xiànshí.
    Ước mơ cuối cùng rồi cũng sẽ trở thành hiện thực.
/[mɤŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
梦
mèngmeng4
++
`(51)
=mèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
meng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên, không uốn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng (trong vần -eng mở rộng)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Giống như tiếng Việt đọc một từ có dấu nặng hoặc sắc rơi cực kỳ dứt khoát từ trên cao xuống thấp.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng phát âm ngắn hơn hoặc nhẹ đi một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các vần mũi khác như -en hay -eng nếu không phát âm rõ phần âm môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, giống như mệnh lệnh hoặc cú gật đầu mạnh.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ thảo / bụi cỏ và mắt) hơi bẹt, phần dưới (chữ tịch 夕) mở rộng để tạo sự vững chãi, cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 夢 được giản thể hóa phần trên từ hình tượng rễ cây và mắt thành chữ 林 biến đổi và phần dưới giữ nguyên biểu trưng.

Bộ thủ 夕 · Bộ Tịch (đêm tối, buổi chiều tối)

Biểu ý (形旁): 夕 (Biểu thị thời điểm ban đêm, lúc con người đi ngủ và mơ màng.)

Biểu thanh (声旁): 𡆧 (âm gốc: meng)

Bên trên là hình ảnh bụi cây rậm rạp và đôi mắt nhắm lại, bên dưới là bộ Tịch (夕) chỉ ban đêm. Khi màn đêm buông xuống và nhắm mắt lại trong bóng tối, những giấc mơ bắt đầu xuất hiện.

  • 艹 biến thể bụi cỏ / màn che
  • 目 mắt nhắm lại
  • 夕 buổi tối, ban đêm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ Hán cổ phác họa hình ảnh một người nằm ngủ dưới màn đêm tối, đôi mắt nhắm lại thấy những hình ảnh mập mờ xuất hiện trong tâm trí.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ trạng thái thấy cảnh tượng khi ngủ (chiêm bao), sau này mở rộng ra thành ước mơ, hoài bão và ảo tưởng ban ngày.

  • Trong kinh điển cổ Trung Hoa, giấc mơ thường được xem là điềm báo hoặc thế giới tâm linh song song.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mộng
Thanh 4 tiếng Trung (mèng) tương đương với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh, nhưng ở đây mang âm đọc Hán Việt là 'Mộng'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ムウ (mū) / ボウ (bō) / Âm Kun: ゆめ (yume)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
몽
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với phụ âm m- trong âm Hán Việt (Mộng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Khi màn đêm buông xuống (bộ Tịch 夕), đôi mắt (mắt 目) nhắm lại dưới tán cây cỏ (艹), bạn chìm vào giấc **mơ** (mèng) sâu thẳm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
盟
méngminh ước, liên minhThêm bộ minh 明 bên dưới chỉ lời thề ước dưới trăng
Chữ dễ nhầm (形近字)
林(lín)
Chữ lín gồm hai bộ mộc (rừng), không có phần mắt và buổi tối ở dưới như chữ mèng.
Thử thách phản xạ
我昨晚做一个非常奇怪的[___]。
Gợi ý: mèng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách viết phần trên của chữ giản thể mèng với chữ lín (林) do cấu trúc có nét tương đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '梦', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'giấc mơ' (mèng) với bộ Tịch ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

梦mènggiấc mơ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0