HanziGuru.棋 · qí
棋
qí[qi2]Thanh 2

cờ

EN: chess · chess-like game · a game of chess

HSK 7Hán Việt: Kỳ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cờ

Hán Việt: Kỳ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (qí 其) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao, không để phần phải xệ xuống thấp hơn phần trái.

quân cờ, trò chơi cờ

môn cờ tướng hoặc cờ vâynước đi cờ
Danh từTrung tính#giải trí#thể thao#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 下棋
    xià qí
    đánh cờ
  • 棋盘
    qípán
    bàn cờ
/[tɕʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
棋
qíqi2
++
´(35)
=qí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm miệng, khi phát âm tống một luồng hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i đọc như nguyên âm i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vút cao dứt khoát lên cao giọng như đang hỏi hoặc đặt dấu sắc.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 chuyển thành thanh lửng (khoảng 35), không có quy tắc biến điệu phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm q [tɕʰ] không bật hơi thành j [tɕ] hoặc nhầm thanh 2 với thanh 1 hoặc thanh 4 do phát âm quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (qí 其) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao, không để phần phải xệ xuống thấp hơn phần trái.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (gỗ, cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm bàn cờ hoặc quân cờ truyền thống (bằng gỗ).)

Biểu thanh (声旁): 其 (âm gốc: qí)

Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là chữ kỳ (其) chỉ âm đọc. Gỗ được đẽo gọt thành bàn cờ và quân cờ để chơi.

  • 木 Bộ mộc (gỗ)
  • 其 Phần biểu âm và gợi ý nghĩa phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 棋 kết hợp giữa bộ mộc (木 - gỗ) và chữ 其 (qí - thanh âm), phản ánh thực tế lịch sử khi các bàn cờ và quân cờ cổ đại ở Trung Hoa hoàn toàn được làm từ chất liệu gỗ hoặc tre.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các loại bàn cờ nói chung làm từ gỗ, dần phát triển thành từ chỉ chung cho mọi môn thể thao trí tuệ dạng cờ (cờ tướng, cờ vây, cờ vua).

  • Trò chơi cờ ở Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm, gắn liền với văn hóa nho sĩ và binh pháp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kỳ
Âm Hán Việt là 'Kỳ', tương ứng với âm đọc tiếng Trung 'qí'. Thanh sắc trong tiếng Việt tương đồng với thanh 2 (35) vút lên của tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung [tɕʰ] tương ứng với âm c/k hoặc ch trong từ Hán Việt khi sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên tấm bảng bằng **gỗ** (**木**), hai người ngồi đấu **cờ** và suy nghĩ **kỳ** lạ (**其**) về những nước đi xuất thần.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
其
qícủa nó, điều đó, ấyPhonetic Core (声旁)
期
qīvariant of 期[qi1]; period+ 月 (mặt trăng)
基
jīcơ sở, nền tảng+ 土 (đất đai)
旗
qíflag; variant of 旗[qi2]+ 方 (phương hướng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
期(qī)
Chữ 期 có bộ nguyệt (月) phía dưới liên quan đến thời gian, còn chữ 棋 có bộ mộc (木) phía trái liên quan đến bàn cờ gỗ.
Thử thách phản xạ
周末我和朋友去公园下[___]。
Gợi ý: qí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ mộc (木) bên trái thành bộ khác hoặc viết sai phần bên phải thành chữ 期 do phát âm gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '棋', hãy nhớ nghĩa tiếng Việt là gì và đọc với thanh điệu nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'qi' (cờ) với bộ mộc bên trái và chữ kỳ bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

棋qícờ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0