HanziGuru.棚 · péng
棚
péng[peng2]Thanh 2

nhà kho, mái che, lều

EN: shed · canopy · shack

HSK 7Hán Việt: Bằng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhà kho, mái che, lều

Hán Việt: Bằng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ bằng (朋) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên trái gọn gàng để phần bên phải có đủ chỗ thể hiện nét ngang và các nét sổ.

Mái che, giàn (trồng cây), lều quán tạm bợ

Nhà kho nhỏ để chứa đồKhu vực có mái che tạm thời ngoài trời
Danh từTrung tính#kiến trúc#xây dựng#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 瓜棚
    guā péng
    giàn dưa
  • 工棚
    gōng péng
    lán trại công nhân
/[pʰəŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
棚
péngpeng2
++
´(35)
=péng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
peng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“phầng”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: p bật hơi mạnh [pʰ]; phầng tiếng Việt là âm xát môi-răng [f].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bằng
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím chặt lại với nhau rồi bật mở ra thật mạnh để tống không khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên dứt khoát giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh trung gian gần giống thanh 1, nhưng nhìn chung quy tắc biến điệu chủ yếu áp dụng cho thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với péng mang thanh 4 (pèng) nếu không chú ý độ cao và độ vút lên của âm thanh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ bằng (朋) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên trái gọn gàng để phần bên phải có đủ chỗ thể hiện nét ngang và các nét sổ.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu làm mái che hoặc lều trại thường làm bằng gỗ hoặc tre.)

Biểu thanh (声旁): 朋 (âm gốc: péng)

Được ghép từ bộ Mộc (cây cối, gỗ) bên trái và chữ Pêng (朋) bên phải chỉ âm đọc. Gỗ dùng để dựng lên cái lều hoặc giàn che.

  • 木 Chỉ vật liệu gỗ
  • 朋 Chỉ âm đọc péng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh gỗ (木) và âm đọc của bạn bè (朋). Ban đầu dùng để chỉ cấu trúc làm bằng tre gỗ che nắng che mưa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là khung gỗ dựng lên làm lều tạm, ngày nay mở rộng ra chỉ các loại giàn trồng cây, lán trại công trường hoặc nhà kho nhỏ.

  • Trong nông nghiệp xưa, các giàn làm bằng tre gỗ để trồng dưa, đậu đều dùng từ này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bằng
Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (âm điệu đi lên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: 棚 (tana)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
붕
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với âm b- trong âm Hán Việt (péng ➔ Bằng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những thanh **gỗ** (木) kết hợp lại cùng với người **bạn** (朋) để cùng nhau dựng lên một chiếc **lều** (péng) tránh mưa nắng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
朋
péngbạn, bạn bèPhonetic Core (声旁)
崩
bēngsụp đổ+ 山 (núi)
绷
bēngvariant of 繃|绷[beng1]; variant of 繃|绷[beng3]+ 纟 (tơ lụa)
鹏
péngchim Bằng (loài chim thần thoại khổng lồ)+ 鸟 (chim chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
朋(péng)
Chữ 朋 có nghĩa là bạn bè, không có bộ Mộc ở bên trái.
Thử thách phản xạ
农民伯伯在地里搭了一个瓜[___]。
Gợi ý: péng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần phát âm p bật hơi thành b nhẹ, hoặc viết sai tỷ lệ giữa bộ Mộc bên trái và chữ 朋 bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 棚, hãy đọc to kèm thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'lều trại' hoặc 'giàn che' có âm péng, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

棚péngnhà kho, mái che, lều
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0