HanziGuru.棟 · dòng
棟
dòng[dong4]Thanh 4

tòa nhà, rui nhà

EN: classifier for houses or buildings · ridgepole (old)

HSK 7Hán Việt: Đống
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tòa nhà, rui nhà

Hán Việt: Đống
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải là chữ Đông (东) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai phần cân đối, phần phải có nét gập và nét mác kéo rộng để tạo thế vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 棟 có bộ Đông bên phải phức tạp hơn, giản thể hóa thành 东 để viết nhanh và dễ nhớ hơn.

lượng từ chỉ các tòa nhà, tòa cao ốc

xà nhà, rui nhà (thanh gỗ nằm ngang đỡ mái nhà)
Danh từ / Lượng từtrang trọng / viếtNgữ tố ràng buộc#kiến trúc#nhà cửa#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 这栋楼很高。
    Zhè dòng lóu hěn gāo.
    Tòa nhà này rất cao.
  • 一栋房子
    yī dòng fángzi
    Một ngôi nhà
/[tʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
棟
dòngdong4
++
`(51)
=dòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc thật mạnh, ngắn và hạ giọng gấp trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ cơ bản vẫn giữ nguyên dạng rơi xuống từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (dòng ngang cao) hoặc thanh 3 (hỏi) nếu người học không ép giọng rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1 một cách sắc lạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Dùng tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, giống như ra lệnh cho ai đó.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải là chữ Đông (东) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai phần cân đối, phần phải có nét gập và nét mác kéo rộng để tạo thế vững chãi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 棟 có bộ Đông bên phải phức tạp hơn, giản thể hóa thành 东 để viết nhanh và dễ nhớ hơn.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu làm nhà là gỗ)

Biểu thanh (声旁): 东 (âm gốc: dong)

Bên trái là cây cối (木), bên phải là phương Đông hoặc chữ đông (东). Cây gỗ (木) ở phương Đông (东) được dựng lên để làm rui nhà, tòa nhà.

  • 木 Chỉ vật liệu gỗ
  • 东 Gợi âm đọc dòng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình bẩm (木 - cây gỗ) và âm đọc (东), ban đầu dùng để chỉ thanh xà ngang gác trên mái nhà (rui nhà), sau đó mở rộng nghĩa thành lượng từ cho nhà cửa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cây xà nhà', người ta dùng làm đơn vị đếm cho các công trình kiến trúc vì xà là linh hồn cốt lõi của tòa nhà.

  • Trong văn học cổ, từ 'đường đống' (堂棟) dùng để chỉ rường cột của triều đình hay ngôi nhà lớn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đống
Chữ Hán mang thanh 4 (dốc xuống) chuyển thành Âm Hán Việt mang dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: むね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với phụ âm Đ trong tiếng Việt; vần ong tương ứng với vần ông/ung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Những thanh gỗ (木) lớn từ hướng Đông (东) được vận chuyển đến để xây dựng nên từng **tòa nhà (栋)** cao chọc trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
東
Phonetic Core (声旁)
凍
+ 冫 (băng)
腖
+ ⺼ (thịt bắp)
鶇
+ 鳥 (chim chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
冻(dòng)
栋 có bộ Mộc (木) liên quan đến nhà cửa/gỗ; 冻 có bộ Băng (冫) liên quan đến băng giá.
Thử thách phản xạ
這___樓非常現代,裡面住著很多吉隆坡的上班族。
Gợi ý: dòng
Lỗi hay gặp

Người học hay quên dùng lượng từ này khi đếm nhà cửa hoặc dùng nhầm với các lượng từ khác như 个 (gè) hoặc 家 (jiā).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 栋, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'một tòa nhà' bằng tiếng Trung, bạn dùng lượng từ nào với chữ dòng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

棟dòngtòa nhà, rui nhà
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0