Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải là chữ Đông (东) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai phần cân đối, phần phải có nét gập và nét mác kéo rộng để tạo thế vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 棟 có bộ Đông bên phải phức tạp hơn, giản thể hóa thành 东 để viết nhanh và dễ nhớ hơn.
1. Ý nghĩa
lượng từ chỉ các tòa nhà, tòa cao ốc
xà nhà, rui nhà (thanh gỗ nằm ngang đỡ mái nhà)
Danh từ / Lượng từtrang trọng / viếtNgữ tố ràng buộc#kiến trúc#nhà cửa#lượng từ
Ví dụ thực tế
这栋楼很高。
Zhè dòng lóu hěn gāo.
Tòa nhà này rất cao.
一栋房子
yī dòng fángzi
Một ngôi nhà
2. Phát âm
/[tʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
栋
dòngdong4
|
++
`(51)
=dòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc thật mạnh, ngắn và hạ giọng gấp trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ cơ bản vẫn giữ nguyên dạng rơi xuống từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (dòng ngang cao) hoặc thanh 3 (hỏi) nếu người học không ép giọng rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1 một cách sắc lạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Dùng tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, giống như ra lệnh cho ai đó.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải là chữ Đông (东) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai phần cân đối, phần phải có nét gập và nét mác kéo rộng để tạo thế vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 棟 có bộ Đông bên phải phức tạp hơn, giản thể hóa thành 东 để viết nhanh và dễ nhớ hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ vật liệu làm nhà là gỗ)
Biểu thanh (声旁):东 (âm gốc: dong)
Bên trái là cây cối (木), bên phải là phương Đông hoặc chữ đông (东). Cây gỗ (木) ở phương Đông (东) được dựng lên để làm rui nhà, tòa nhà.
木 Chỉ vật liệu gỗ
东 Gợi âm đọc dòng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 东 (dōng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình bẩm (木 - cây gỗ) và âm đọc (东), ban đầu dùng để chỉ thanh xà ngang gác trên mái nhà (rui nhà), sau đó mở rộng nghĩa thành lượng từ cho nhà cửa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cây xà nhà', người ta dùng làm đơn vị đếm cho các công trình kiến trúc vì xà là linh hồn cốt lõi của tòa nhà.
Trong văn học cổ, từ 'đường đống' (堂棟) dùng để chỉ rường cột của triều đình hay ngôi nhà lớn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đống
Chữ Hán mang thanh 4 (dốc xuống) chuyển thành Âm Hán Việt mang dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: むね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với phụ âm Đ trong tiếng Việt; vần ong tương ứng với vần ông/ung.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Những thanh gỗ (木) lớn từ hướng Đông (东) được vận chuyển đến để xây dựng nên từng **tòa nhà (栋)** cao chọc trời.