HanziGuru.棵 · kē
棵
kē[ke1]Thanh 1

Cây (lượng từ cho cây cối)

EN: classifier for trees, cabbages, plants etc

HSK 4Hán Việt: Khỏa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cây (lượng từ cho cây cối)

Hán Việt: Khỏa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) viết hẹp hơn một chút, phần bên phải (quả) viết rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể chữ.

Lượng từ dùng cho cây cối, thực vật

Dùng cho một số vật có hình dáng giống cây hoặc mọc thẳng đứng
Lượng từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#lượng từ#thực vật
Ví dụ thực tế
  • 一棵树
    yī kē shù
    Một cái cây
  • 两棵草
    liǎng kē cǎo
    Hai ngọn cỏ
/[kʰɤ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
棵
kēke1
++
¯(55)
=kē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ke
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương đương giọng đọc cao và đều ở ngang tầm giọng nói bình thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu -ong hoặc -en nếu không chú ý âm vần 'ơ' tròn miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng không lên xuống biểu thị thanh 1 ngang cao 55.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) viết hẹp hơn một chút, phần bên phải (quả) viết rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể chữ.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật, cây cối)

Biểu thanh (声旁): 果 (âm gốc: guǒ)

Bên trái là bộ Mộc (cây cối), bên phải là chữ Quả (trái cây). Cây sinh ra trái ngọt, kết hợp lại tạo thành lượng từ chỉ từng cái cây cụ thể.

  • 木 Cây cối
  • 果 Quả, trái
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh cái cây (木) và âm đọc từ chữ quả (果) để chỉ những thực vật có thân gỗ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc chỉ các loại cây có quả, dần mở rộng thành lượng từ chung đếm tất cả các loại cây cối và thực vật.

  • Là chữ được hình thành muộn hơn trong quá trình phát triển hệ thống lượng từ phong phú của tiếng Trung hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khỏa
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng cao và ngân dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khỏa' chuyển vần sang tiếng Trung hiện đại thành kē.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào cái **cây** (**木**) trĩu nặng những quả (**果**), ta dùng lượng từ **kē** để đếm từng **cây** một.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
果
guǒQuả, trái cây; kết quả; quả nhiênPhonetic Core (声旁)
课
kèbài học, khóa học, môn học, thuế+ 讠 (lời nói)
裹
guǒbọc, gói, quấn+ 衣 (quần áo)
裸
luǒvariant of 裸[luo3]+ 衤 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
颗(kē)
Chữ 棵 dùng bộ Mộc (木) cho cây cối to lớn; chữ 颗 dùng bộ Huyết/Hiệt (页) cho các vật nhỏ tròn (viên, hạt).
Thử thách phản xạ
院子里有一[___]大树。
Gợi ý: kē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 棵 (dùng cho cây to, thực vật) và 颗 (dùng cho vật nhỏ, tròn như hạt châu, ngôi sao, viên thuốc).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '棵', bạn đọc như thế nào và dùng trong trường hợp gì?
Tái hiện / Viết: Lượng từ tiếng Trung nào dùng để đếm cây cối?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

棵kēCây (lượng từ cho cây cối)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0