Lượng từ dùng cho cây cối, thực vật
Dùng cho một số vật có hình dáng giống cây hoặc mọc thẳng đứng
Lượng từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#lượng từ#thực vật
Ví dụ thực tế
一棵树
yī kē shù
Một cái cây
两棵草
liǎng kē cǎo
Hai ngọn cỏ
棵
kēke1
|++¯(55)
=kē Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, bật hơi mạnh ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương đương giọng đọc cao và đều ở ngang tầm giọng nói bình thường.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu -ong hoặc -en nếu không chú ý âm vần 'ơ' tròn miệng.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng không lên xuống biểu thị thanh 1 ngang cao 55.
Hình thể: Trái phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) viết hẹp hơn một chút, phần bên phải (quả) viết rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể chữ.
Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối)
Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật, cây cối)
Biểu thanh (声旁): 果 (âm gốc: guǒ)
Bên trái là bộ Mộc (cây cối), bên phải là chữ Quả (trái cây). Cây sinh ra trái ngọt, kết hợp lại tạo thành lượng từ chỉ từng cái cây cụ thể.
Phân loại Lục thư: Hài thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh cái cây (木) và âm đọc từ chữ quả (果) để chỉ những thực vật có thân gỗ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc chỉ các loại cây có quả, dần mở rộng thành lượng từ chung đếm tất cả các loại cây cối và thực vật.
- Là chữ được hình thành muộn hơn trong quá trình phát triển hệ thống lượng từ phong phú của tiếng Trung hiện đại.
🇻🇳Âm Hán Việt
Khỏa
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng cao và ngân dài hơn.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khỏa' chuyển vần sang tiếng Trung hiện đại thành kē.
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn vào cái **cây** (**木**) trĩu nặng những quả (**果**), ta dùng lượng từ **kē** để đếm từng **cây** một.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
果guǒQuả, trái cây; kết quả; quả nhiênPhonetic Core (声旁)
课kèbài học, khóa học, môn học, thuế+ 讠 (lời nói)
裹guǒbọc, gói, quấn+ 衣 (quần áo)
裸luǒvariant of 裸[luo3]+ 衤 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
颗(kē)
Chữ 棵 dùng bộ Mộc (木) cho cây cối to lớn; chữ 颗 dùng bộ Huyết/Hiệt (页) cho các vật nhỏ tròn (viên, hạt).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 院子里有一[___]大树。
Gợi ý: kē
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa 棵 (dùng cho cây to, thực vật) và 颗 (dùng cho vật nhỏ, tròn như hạt châu, ngôi sao, viên thuốc).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '棵', bạn đọc như thế nào và dùng trong trường hợp gì?
Tái hiện / Viết: Lượng từ tiếng Trung nào dùng để đếm cây cối?
棵kēCây (lượng từ cho cây cối) Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0