HanziGuru.槳 · jiǎng
槳
jiǎng[jiang3]Thanh 3

mái chèo

EN: oar; paddle

HSK 7Hán Việt: Tưởng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mái chèo

Hán Việt: Tưởng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần âm (将) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần chú ý cân đối giữa các nét ngang và sổ dọc để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 槳 được giản thể hóa thành 桨 bằng cách thay đổi cấu trúc phần bên phải cho đơn giản hơn, giữ nguyên bộ mộc bên trái.

mái chèo, dầm chèo (dùng để chèo thuyền)

hành động chèo thuyềnvật dụng hình mái chèo
Danh từtrang trọng / văn viết#giao thông đường thủy#dụng cụ
Ví dụ thực tế
  • 划桨
    huá jiǎng
    chèo thuyền, khua mái chèo
  • 双桨
    shuāng jiǎng
    hai mái chèo, đôi mái chèo
/[tɕi̯äŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
槳
jiǎngjiang3
++
ˇ(214)
=jiǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang (i + ang)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, có đường âm đi xuống rồi uốn vút lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: jiǎng bǎn đọc thành jiáng bǎn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ian hoặc các thanh điệu khác nếu đọc quá nhanh không tạo đủ độ cong xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vẽ hình chữ V hoặc dấu hỏi (xuống thấp rồi vòng lên cao), tượng trưng cho cao độ 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần âm (将) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần chú ý cân đối giữa các nét ngang và sổ dọc để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 槳 được giản thể hóa thành 桨 bằng cách thay đổi cấu trúc phần bên phải cho đơn giản hơn, giữ nguyên bộ mộc bên trái.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (gây, gỗ, cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu làm ra mái chèo là bằng gỗ.)

Biểu thanh (声旁): 将 (âm gốc: jiāng / jiǎng)

Lấy thân cây gỗ (木) đẽo gọt thành một vị tướng (将) chỉ huy trên mặt nước, đó chính là cái mái chèo (桨).

  • 木 gỗ (chỉ nghĩa)
  • 将 tướng / tương lai (chỉ âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 槳 kết hợp giữa bộ mộc (木 - gỗ) biểu thị chất liệu của mái chèo từ thời cổ đại và chữ 将 (jiāng) biểu thị âm đọc. Ban đầu người ta dùng các thanh gỗ dài gọt giũa để khua nước di chuyển thuyền.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ thanh gỗ dùng để chèo thuyền, ngày nay nghĩa vẫn giữ nguyên không thay đổi đáng kể qua các thời kỳ lịch sử.

  • Mái chèo là một trong những phát minh hàng hải quan trọng giúp con người khai phá các dòng sông lớn từ thời tiền sử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tưởng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (jiǎng) tương ứng với dấu hỏi trong Âm Hán Việt (Tưởng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: かい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch/gi trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một vị **Tướng** (**将**) quân đứng trên chiếc thuyền làm bằng gỗ (**木**), tay cầm chắc cây **mái chèo** (**桨**) để ra lệnh tiến quân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
將
Phonetic Core (声旁)
漿
+ 水 (nước)
獎
+ 犬 (con chó)
蔣
+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
将(jiāng)
Chữ 将 thiếu bộ mộc (木) bên trái, mang nghĩa là sắp sửa hoặc tướng lĩnh.
浆(jiāng)
Chữ 浆 có bộ thủy (氵) bên trái thay vì bộ mộc (木), chỉ chất lỏng hoặc nước giải khát.
Thử thách phản xạ
他們在 湖 上 用 [___] 劃 船。
Gợi ý: jiǎng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần bên phải thành chữ khác do cấu trúc phức tạp của chữ 将, hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng họ như 浆 (bộ thủy) và 酱 (bộ mễ).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 桨, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mái chèo' (jiǎng) kết hợp giữa chất liệu gỗ và âm đọc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

槳jiǎngmái chèo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0