HanziGuru.槽 · cáo
槽
cáo[cao2]Thanh 2

máng, rãnh, khe

EN: trough · manger · groove

HSK 7Hán Việt: Tào
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · máng, rãnh, khe

Hán Việt: Tào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Tào (曹) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn bộ Mộc để nhường chỗ cho phần bên phải không bị chật chội.

Máng (cho gia súc ăn), rãnh, khe

Khe cắm, ổ cắm (trong máy tính ở Đài Loan)Bồn, bể chứa nước
Danh từTrung tính#kiến trúc#công nghiệp#nông nghiệp
Ví dụ thực tế
  • 马槽
    mǎ cáo
    Máng ngựa
  • 水槽
    shuǐ cáo
    Máng nước, bồn rửa
/[tsʰɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
槽
cáocao2
++
´(35)
=cáo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, khi phát âm luồng hơi ma sát mạnh qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có ngữ điệu tương đương dấu sắc trong tiếng Việt nhưng bắt đầu từ cao độ trung bình rồi vút lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (cào) nếu không bật hơi mạnh âm đầu và không kéo dài độ cao của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt chéo hướng lên cao giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Tào (曹) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn bộ Mộc để nhường chỗ cho phần bên phải không bị chật chội.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm máng truyền thống là bằng gỗ.)

Biểu thanh (声旁): 曹 (âm gốc: cáo)

Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là quan lại tào ty (曹). Ghép lại chỉ cái máng làm bằng gỗ dài dùng cho quan lại phân phát thức ăn hoặc vật dụng.

  • 木 Chỉ vật liệu gỗ
  • 曹 Chỉ âm đọc cáo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mộc (gỗ) chỉ ý nghĩa vật dụng làm bằng gỗ và chữ Tào (曹) chỉ âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ máng ăn bằng gỗ cho gia súc, sau này mở rộng ra chỉ các vật dụng có hình dáng tương tự như rãnh nước, khe cắm thiết bị.

  • Trong nông nghiệp truyền thống Trung Hoa, máng gỗ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chăn nuôi gia súc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tào
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là Tào (thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Âm đầu c- trong Pinyin thường tương ứng với âm t- hoặc th- trong Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm từ khúc gỗ (木) lớn, người thợ đẽo khoét thành một cái máng dài để đám đông gia súc (曹) đứng xếp hàng ăn uống.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
曹
cáosurname Cao; Zhou Dynasty vassal statePhonetic Core (声旁)
糟
zāohỏng, tồi tệ, bã rượu+ 米 (hạt gạo)
嘈
cáobustling; tumultuous+ 口 (cái miệng)
遭
zāogặp phải (tai họa, rủi ro), lần/lượt (lượng từ cho sự việc)+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
遭(zāo)
Chữ 遭 dùng bộ Xước (辶) liên quan đến đường đi, còn chữ 槽 dùng bộ Mộc (木) liên quan đến đồ gỗ.
Thử thách phản xạ
and
Gợi ý: cáo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 槽 với chữ 遭 do phần phát âm và phần bên phải khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 槽, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'máng nước' (shuǐ cáo) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

槽cáománg, rãnh, khe
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0