cọc, cột gỗ, gốc cây; lượng từ cho sự việc, vụ việc, giao dịch
EN: stump; stake; pile · classifier for events, cases, transactions, affairs etc
Tiếng Việt · cọc, cột gỗ, gốc cây; lượng từ cho sự việc, vụ việc, giao dịch
cọc, cột gỗ, cây cọc đóng xuống đất
- 把木桩打入地下。Bǎ mùzhuāng dǎ rù dìxià.Đóng cọc gỗ xuống dưới đất.
- 这桩事情终于解决了。Zhè zhuāng shìqing zhōngyú jiějué le.Vụ việc này cuối cùng cũng đã được giải quyết.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 朩) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ trang 𣏟) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối nét ngang và nét mác sao cho chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 樁, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ mộc và thay đổi bộ phận bên phải thành 庄 (zhuāng).
Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)
Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến gỗ, cây cối, cọc gỗ.)
Biểu thanh (声旁): 庄 (âm gốc: zhuāng)
Bên trái là bộ Mộc (gỗ, cây), bên phải là chữ Trang (庄) chỉ âm đọc. Gỗ được đẽo gọt dựng lên thành cái cọc hoặc trụ.
- 木 Bộ mộc, liên quan đến chất liệu gỗ
- 庄 Phần biểu âm (zhuāng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 舂 (chōng)Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh sau thời kỳ Giáp Cốt Văn. Lấy bộ mộc để biểu thị vật liệu làm từ gỗ và chữ trang để cấu thành âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ cái cọc gỗ hoặc cột nhà bằng gỗ đóng xuống đất, sau này mở rộng ý nghĩa làm lượng từ cho các sự việc, giao dịch mang tính khối lớn, rõ ràng như việc đóng cọc.
- Trong xây dựng cổ đại, các cọc gỗ (zhuāng) đóng vai trò cốt lõi để làm móng nhà trên nền đất yếu.
Ra ngoài **Vườn** (bộ Mộc - cây gỗ), người ta dùng một chiếc **Cọc gỗ (zhuāng)** lớn để làm mốc cho cửa hàng của ông chủ **Trang**.
zhuāngNgười học hay quên viết bộ Mộc (木) bên trái hoặc nhầm lẫn với chữ 庄 (trang viên) khi viết nhanh.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.