HanziGuru.樁 · zhuāng
樁
zhuāng[zhuang1]Thanh 1

cọc, cột gỗ, gốc cây; lượng từ cho sự việc, vụ việc, giao dịch

EN: stump; stake; pile · classifier for events, cases, transactions, affairs etc

HSK 7Hán Việt: Trang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cọc, cột gỗ, gốc cây; lượng từ cho sự việc, vụ việc, giao dịch

Hán Việt: Trang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 朩) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ trang 𣏟) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối nét ngang và nét mác sao cho chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 樁, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ mộc và thay đổi bộ phận bên phải thành 庄 (zhuāng).

cọc, cột gỗ, cây cọc đóng xuống đất

gốc câylượng từ dùng cho sự việc, vụ việc, giao dịch hoặc vấn đề
Danh từ / Lượng từTrung lập#đồ vật#xây dựng#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 把木桩打入地下。
    Bǎ mùzhuāng dǎ rù dìxià.
    Đóng cọc gỗ xuống dưới đất.
  • 这桩事情终于解决了。
    Zhè zhuāng shìqing zhōngyú jiějué le.
    Vụ việc này cuối cùng cũng đã được giải quyết.
/[ʈʂu̯äŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
樁
zhuāngzhuang1
++
¯(55)
=zhuāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm hoặc gần ngạc cứng, luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng không mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung là thanh cao phẳng (ngang cao 55), tương tự như cách kéo dài một âm ở giọng cao bình thường trong tiếng Việt không dấu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -uang hoặc phát âm sai thành zhū do không đọc rõ vần phụ phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ giọng đều cao và phẳng giống như đọc tiếng Việt mang dấu ngang nhưng kéo dài hơi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 朩) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ trang 𣏟) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối nét ngang và nét mác sao cho chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 樁, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ mộc và thay đổi bộ phận bên phải thành 庄 (zhuāng).

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến gỗ, cây cối, cọc gỗ.)

Biểu thanh (声旁): 庄 (âm gốc: zhuāng)

Bên trái là bộ Mộc (gỗ, cây), bên phải là chữ Trang (庄) chỉ âm đọc. Gỗ được đẽo gọt dựng lên thành cái cọc hoặc trụ.

  • 木 Bộ mộc, liên quan đến chất liệu gỗ
  • 庄 Phần biểu âm (zhuāng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh sau thời kỳ Giáp Cốt Văn. Lấy bộ mộc để biểu thị vật liệu làm từ gỗ và chữ trang để cấu thành âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ cái cọc gỗ hoặc cột nhà bằng gỗ đóng xuống đất, sau này mở rộng ý nghĩa làm lượng từ cho các sự việc, giao dịch mang tính khối lớn, rõ ràng như việc đóng cọc.

  • Trong xây dựng cổ đại, các cọc gỗ (zhuāng) đóng vai trò cốt lõi để làm móng nhà trên nền đất yếu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trang
Thanh 1 tiếng Trung (zhuāng) tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt, phát âm cao và đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: くい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh trong tiếng Trung thường chuyển thành tr trong âm Hán Việt (ví dụ: zhuāng ➔ Trang).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ra ngoài **Vườn** (bộ Mộc - cây gỗ), người ta dùng một chiếc **Cọc gỗ (zhuāng)** lớn để làm mốc cho cửa hàng của ông chủ **Trang**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
舂
chōngto pound (grain); beatPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
庄(zhuāng)
庄 là thôn trang, còn 桩 có thêm bộ Mộc (木) ở bên trái chỉ cọc gỗ.
Thử thách phản xạ
這[___]事情讓我很頭疼。
Gợi ý: zhuāng
Lỗi hay gặp

Người học hay quên viết bộ Mộc (木) bên trái hoặc nhầm lẫn với chữ 庄 (trang viên) khi viết nhanh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '桩', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zhuāng' (cọc, lượng từ sự việc) và từ Hán Việt tương ứng là gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

樁zhuāngcọc, cột gỗ, gốc cây; lượng từ cho sự việc, vụ việc, giao dịch
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0