tòa nhà lầu, tầng lầu
EN: surname Lou · house with more than 1 story · storied building
Tiếng Việt · tòa nhà lầu, tầng lầu
tòa nhà cao tầng, lầu, nhà có từ hai tầng trở lên
- 这座楼很高。Zhè zuò lóu hěn gāo.Tòa nhà này rất cao.
- 他在二楼工作。Tā zài èr lóu gōngzuò.Anh ấy làm việc ở lầu hai.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ lậu 婁) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống là 樓, giản thể rút gọn phần bên phải thành 娄 cho dễ viết hơn.
Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)
Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm nhà là gỗ hoặc cấu trúc liên quan đến kiến trúc.)
Biểu thanh (声旁): 娄 (âm gốc: lóu)
Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là chữ lậu (娄) chỉ hình dáng chồng chất lên nhau. Gỗ (木) được chồng chất lên cao để làm thành ngôi nhà nhiều tầng (楼).
- 木 Bộ mộc (gỗ, nhà cửa)
- 娄 Thành phần phát âm và gợi ý hình dáng xếp chồng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 婁Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ mộc (木 - vật liệu xây dựng) và chữ 娄 (chỉ sự rỗng hoặc chồng chất), ban đầu chỉ các cấu trúc kiến trúc bằng gỗ có gác cao.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gác gỗ cao, mở rộng ra thành bất kỳ tòa nhà nhiều tầng nào hoặc tầng lầu trong tòa nhà hiện đại.
- Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, các tòa lầu gỗ cao tầng là biểu tượng của sự uy nghiêm và tầm nhìn xa.
Lấy những thanh **gỗ (木)** xếp chồng lên nhau tầng này qua tầng khác giống như cấu trúc của một tòa **lầu (lóu)** cao chọc trời.
lóuNgười học thường viết nhầm bộ mộc bên trái thành bộ khác hoặc viết sai nét của phần chữ lậu bên phải.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.