HanziGuru.樣 · yàng
樣
yàng[yang4]Thanh 4

kiểu, mẫu, dáng vẻ

EN: manner · pattern · way

HSK 1Hán Việt: Dạng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiểu, mẫu, dáng vẻ

Hán Việt: Dạng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (永) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối giữa hai bên để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 樣 được giản thể hóa phần bên phải từ 戔 thành 羊 để viết nhanh hơn và đơn giản hóa nét.

kiểu, mẫu, dáng vẻ

loại, loài (lượng từ)hình dáng, vẻ bề ngoài
Danh từ / Lượng từTrung lập#hình thức#đặc điểm#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 这样
    zhèyàng
    như thế này
  • 好样儿的
    hǎoyàngrde
    cừ khôi, đáng mặt nam nhi
/[jaŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
樣
yàngyang4
++
`(51)
=yàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm lướt bán nguyên âm y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi hạ thấp tự nhiên, miệng hơi bẹt rồi mở rộng.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc rơi mạnh trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng cao (5) và rớt thẳng xuống đáy (1).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -an hoặc -ang khác nếu không phát âm rõ âm mũi ng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 rơi dứt khoát từ cao xuống thấp như nhát búa đóng đinh hoặc tiếng ra lệnh dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (永) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối giữa hai bên để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 樣 được giản thể hóa phần bên phải từ 戔 thành 羊 để viết nhanh hơn và đơn giản hóa nét.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu làm bằng gỗ hoặc nguồn gốc vật thể)

Biểu thanh (声旁): 羊 (âm gốc: yáng)

Bên trái là cây (木), bên phải là con dê (羊). Ngày xưa, người ta gọt đẽo gỗ (木) theo hình dáng con dê (羊) hoặc làm khuôn mẫu bằng gỗ, từ đó sinh ra ý nghĩa là kiểu mẫu, dáng vẻ.

  • 木 Bộ mộc (cây, gỗ)
  • 羊 Con dê (gợi âm đọc yáng và ý nghĩa khuôn mẫu)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ mộc (vật liệu) và chữ dương (âm đọc), ban đầu chỉ khuôn gỗ để đúc hoặc tạc hình dáng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là khuôn mẫu bằng gỗ, chữ phát triển rộng ra chỉ mọi hình dáng, kiểu cách, chủng loại trong đời sống.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này cực kỳ phổ biến làm hậu tố tạo tính từ trạng thái như '这样' (như thế này).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dạng
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, trong khi âm Hán Việt 'Dạng' mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ / Âm Kun: さま
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
양
Quy luật chuyển âm: Âm vần -iang trong tiếng Trung thường tương ứng với vần -ang / -ạng trong tiếng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy thanh gỗ (木) khắc thành hình con dê (羊) để làm KIỂU MẪU trưng bày.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
羕
Phonetic Core (声旁)
漾
yàngto overflow; to ripple+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
洋(yáng)
Khác bộ bên trái: 样 dùng bộ Mộc (木) liên quan đến gỗ/khuôn, 洋 dùng bộ Thủy (氵) liên quan đến nước biển.
详(xiáng)
Khác bộ bên trái: 样 dùng bộ Mộc (木), 详 dùng bộ Ngôn (讠) chỉ sự tường tận, chi tiết.
Thử thách phản xạ
他說話的[___]很奇怪。
Gợi ý: yàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải 羊 với chữ 手 hoặc viết sai thứ tự nét giữa bộ mộc và bộ dương.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '样', đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'kiểu mẫu' (yàngzi) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

樣yàngkiểu, mẫu, dáng vẻ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0