HanziGuru.檔 · dàng
檔
dàng[dang4]Thanh 4

hồ sơ, tài liệu, ngăn kệ, quầy hàng, hạng (cấp bậc)

EN: (bound form) shelves (for files); pigeonholes · (bound form) files · crosspiece (of a table etc)

HSK 6Hán Việt: Đương
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hồ sơ, tài liệu, ngăn kệ, quầy hàng, hạng (cấp bậc)

Hán Việt: Đương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 40% diện tích với nét phẩy mác gọn gàng; bên phải là bộ Đương (当) chiếm 60% với các nét ngang dọc cân đối, giữ trọng tâm không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 檔, giản thể hóa phần bên phải từ 當 thành 当 để viết nhanh và đơn giản hơn.

hồ sơ, tài liệu, văn bản lưu trữ

ngăn kệ, giá đỡquầy hàng, sạp hàng ngoài trờihạng, cấp bậc của hàng hóakhung giờ phát sóng chương trình (Đài Loan)
Danh từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#văn phòng#công sở#thương mại#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 文件存档
    wénjiàn cundàng
    lưu trữ tài liệu
  • 档次较高
    dàngcì jiàogāo
    cấp bậc, hạng khá cao
/[taŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
檔
dàngdang4
++
`(51)
=dàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa trên, khi phát âm bật đầu lưỡi xuống thành âm t nhẹ trong tiếng Việt.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ vực cao (5) rồi rơi thẳng xuống đáy (1) trong một nhịp ngắn gọn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (dàng) hoặc thanh 3 (đảng) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như tiếng gõ búa của thẩm phán, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 40% diện tích với nét phẩy mác gọn gàng; bên phải là bộ Đương (当) chiếm 60% với các nét ngang dọc cân đối, giữ trọng tâm không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 檔, giản thể hóa phần bên phải từ 當 thành 当 để viết nhanh và đơn giản hơn.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (gỗ, cây)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu làm bằng gỗ như kệ, giá đỡ, sạp hàng.)

Biểu thanh (声旁): 当 (âm gốc: dàng)

Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là tiếng kêu vang, gánh vác (当). Những thanh gỗ ghép lại làm giá đỡ gánh vác các tập hồ sơ, tài liệu.

  • 木 Bộ Mộc (gỗ)
  • 当 Bộ Đương (âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Mộc (chỉ vật dụng bằng gỗ) và chữ 当 (chỉ âm đọc và ý nghĩa gánh vác, đảm nhiệm vị trí). Ban đầu chỉ các thanh gỗ ngang trong kiến trúc hoặc giá đỡ bằng gỗ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thanh gỗ ngang trong đồ đạc (như bàn ghế), nghĩa mở rộng ra thành ngăn kệ xếp hồ sơ, rồi chính là các tập hồ sơ (tài liệu) được kẹp trên kệ, và sau này dùng cho cả quầy hàng hay cấp bậc, khung giờ.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này rất phổ biến trong công sở (như 存档 - lưu trữ hồ sơ) và thương mại (档次 - đẳng cấp).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đương
Âm Hán Việt là 'Đương', mang thanh ngang (hoặc sắc tùy từ), tương ứng với hệ thống phụ âm đầu đ/đg trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
당
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'dàng' có âm Hán Việt là 'Đương', vần -ang trong tiếng Trung tương ứng với vần -ang trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy những thanh **gỗ (木)** đóng thành những chiếc kệ chắc chắn để **đảm nhận (当)** nhiệm vụ cất giữ hàng ngàn tập **hồ sơ (档)** tài liệu quan trọng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
當
Phonetic Core (声旁)
儅
dāngstop+ 亻 (con người)
噹
+ 口 (cái miệng)
簹
+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
挡(dǎng)
挡 có bộ thủ (扌) liên quan đến tay (chắn, cản), còn 档 có bộ mộc (木) liên quan đến gỗ (kệ hồ sơ).
当(dāng)
当 là chữ đơn, không có bộ mộc (木) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
這家公司的重要[___]都保存在 safe 裡面。
Gợi ý: dàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 档 (hồ sơ, kệ gỗ) và 挡 (chắn, cản) do phần phát âm và phần bên phải gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '档', bạn nhớ tới nghĩa tiếng Việt nào phổ biến nhất?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'hồ sơ' (wéndàng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

檔dànghồ sơ, tài liệu, ngăn kệ, quầy hàng, hạng (cấp bậc)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0