hồ sơ, tài liệu, ngăn kệ, quầy hàng, hạng (cấp bậc)
EN: (bound form) shelves (for files); pigeonholes · (bound form) files · crosspiece (of a table etc)
Tiếng Việt · hồ sơ, tài liệu, ngăn kệ, quầy hàng, hạng (cấp bậc)
hồ sơ, tài liệu, văn bản lưu trữ
- 文件存档wénjiàn cundànglưu trữ tài liệu
- 档次较高dàngcì jiàogāocấp bậc, hạng khá cao
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (木) chiếm khoảng 40% diện tích với nét phẩy mác gọn gàng; bên phải là bộ Đương (当) chiếm 60% với các nét ngang dọc cân đối, giữ trọng tâm không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 檔, giản thể hóa phần bên phải từ 當 thành 当 để viết nhanh và đơn giản hơn.
Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (gỗ, cây)
Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu làm bằng gỗ như kệ, giá đỡ, sạp hàng.)
Biểu thanh (声旁): 当 (âm gốc: dàng)
Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là tiếng kêu vang, gánh vác (当). Những thanh gỗ ghép lại làm giá đỡ gánh vác các tập hồ sơ, tài liệu.
- 木 Bộ Mộc (gỗ)
- 当 Bộ Đương (âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 當Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Mộc (chỉ vật dụng bằng gỗ) và chữ 当 (chỉ âm đọc và ý nghĩa gánh vác, đảm nhiệm vị trí). Ban đầu chỉ các thanh gỗ ngang trong kiến trúc hoặc giá đỡ bằng gỗ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thanh gỗ ngang trong đồ đạc (như bàn ghế), nghĩa mở rộng ra thành ngăn kệ xếp hồ sơ, rồi chính là các tập hồ sơ (tài liệu) được kẹp trên kệ, và sau này dùng cho cả quầy hàng hay cấp bậc, khung giờ.
- Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này rất phổ biến trong công sở (như 存档 - lưu trữ hồ sơ) và thương mại (档次 - đẳng cấp).
Lấy những thanh **gỗ (木)** đóng thành những chiếc kệ chắc chắn để **đảm nhận (当)** nhiệm vụ cất giữ hàng ngàn tập **hồ sơ (档)** tài liệu quan trọng.
dàngNhầm lẫn giữa 档 (hồ sơ, kệ gỗ) và 挡 (chắn, cản) do phần phát âm và phần bên phải gần giống nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.