HanziGuru.欄 · lán
欄
lán[lan2]Thanh 2

hàng rào, lan can, cột (báo chí)

EN: fence · railing · hurdle

HSK 6Hán Việt: Lan
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hàng rào, lan can, cột (báo chí)

Hán Việt: Lan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:19
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần ngữ âm (阑) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn gàng, các nét ngang phải đều đặn và song song.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '欄' được giản thể hóa thành '栏' bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ '兰' (lan).

hàng rào, lan can

thanh chắn, rào chắncột, ô hoặc chuyên mục trên trang báo hoặc dữ liệu máy tính
Danh từTrung tính#kiến trúc#cấu trúc#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 楼梯上有木栏。
    Lóutī shàng yǒu mù lán.
    Trên cầu thang có lan can gỗ.
  • 报纸里有很多栏目。
    Bàozhǐ lǐ yǒu hěn duō lánmù.
    Trong báo có rất nhiều chuyên mục.
/[lan³⁵]/Thanh điệu: 35
欄
lánlan2
++
´(35)
=lán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở vòm họng trên phía sau răng cửa, luồng hơi thoát ra qua hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ độ cao trung bình và vút cao dứt khoát lên cao độ cao nhất, tương đương dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 nếu không nâng cao giọng rõ ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 19 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần ngữ âm (阑) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn gàng, các nét ngang phải đều đặn và song song.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '欄' được giản thể hóa thành '栏' bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ '兰' (lan).

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm hàng rào hoặc lan can thường là bằng gỗ.)

Biểu thanh (声旁): 兰 (âm gốc: lán)

Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là chữ lan (兰) phát âm lên tiếng. Gỗ dựng lên làm thành hàng rào, lan can.

  • 木 Bộ Mộc (gỗ)
  • 兰 Phần biểu âm và gợi ý nghĩa hoa lan hoặc cấu trúc thanh mảnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành muộn hơn để chỉ cấu trúc rào chắn bằng gỗ, kết hợp giữa ý nghĩa vật liệu (木) và âm đọc (兰).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hàng rào, lan can bằng gỗ, chữ mở rộng sang các cấu trúc ngăn cách khác và các cột, ô, chuyên mục trên trang giấy.

  • Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, lan can gỗ chạm trổ rất phổ biến trong các cung điện.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lan
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm 'lan' mang dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
란
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lan' giữ nguyên vẹn phần vần và phụ âm đầu so với tiếng Phổ thông 'lán'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm bằng gỗ (木) những bông hoa lan (兰) được trồng dọc theo hàng rào, lan can.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
闌
Phonetic Core (声旁)
攔
+ 扌 (bàn tay)
斕
+ 文 (văn hóa)
瀾
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
拦(lán)
Chữ 拦 có bộ thủ (扌) liên quan đến tay (ngăn cản), còn chữ 栏 có bộ mộc (木) liên quan đến gỗ (hàng rào).
Thử thách phản xạ
陽颱上裝了玻璃[___]。
Gợi ý: lán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 栏 (hàng rào) và chữ 拦 (ngăn cản) do cùng phát âm và gần giống nhau về mặt chữ viết.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '栏', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'lán' (hàng rào) với bộ Mộc bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

欄lánhàng rào, lan can, cột (báo chí)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0