Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần ngữ âm (阑) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn gàng, các nét ngang phải đều đặn và song song.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '欄' được giản thể hóa thành '栏' bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ '兰' (lan).
1. Ý nghĩa
hàng rào, lan can
thanh chắn, rào chắncột, ô hoặc chuyên mục trên trang báo hoặc dữ liệu máy tính
Danh từTrung tính#kiến trúc#cấu trúc#vật dụng
Ví dụ thực tế
楼梯上有木栏。
Lóutī shàng yǒu mù lán.
Trên cầu thang có lan can gỗ.
报纸里有很多栏目。
Bàozhǐ lǐ yǒu hěn duō lánmù.
Trong báo có rất nhiều chuyên mục.
2. Phát âm
/[lan³⁵]/Thanh điệu: 35
欄
lánlan2
|
++
´(35)
=lán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở vòm họng trên phía sau răng cửa, luồng hơi thoát ra qua hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ độ cao trung bình và vút cao dứt khoát lên cao độ cao nhất, tương đương dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 nếu không nâng cao giọng rõ ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 19 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần ngữ âm (阑) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn gàng, các nét ngang phải đều đặn và song song.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '欄' được giản thể hóa thành '栏' bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ '兰' (lan).
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ chất liệu làm hàng rào hoặc lan can thường là bằng gỗ.)
Biểu thanh (声旁):兰 (âm gốc: lán)
Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là chữ lan (兰) phát âm lên tiếng. Gỗ dựng lên làm thành hàng rào, lan can.
木 Bộ Mộc (gỗ)
兰 Phần biểu âm và gợi ý nghĩa hoa lan hoặc cấu trúc thanh mảnh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 闌
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được hình thành muộn hơn để chỉ cấu trúc rào chắn bằng gỗ, kết hợp giữa ý nghĩa vật liệu (木) và âm đọc (兰).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hàng rào, lan can bằng gỗ, chữ mở rộng sang các cấu trúc ngăn cách khác và các cột, ô, chuyên mục trên trang giấy.
Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, lan can gỗ chạm trổ rất phổ biến trong các cung điện.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lan
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm 'lan' mang dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
란
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lan' giữ nguyên vẹn phần vần và phụ âm đầu so với tiếng Phổ thông 'lán'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Làm bằng gỗ (木) những bông hoa lan (兰) được trồng dọc theo hàng rào, lan can.