Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng một nửa không gian, phần bên phải (bộ quan) cân đối với các nét ngang và gập gọn gàng, tránh bị bè ra ngoài.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 權 được giản thể hóa thành 权 bằng cách thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 又 để dễ viết hơn.
1. Ý nghĩa
Quyền lực, quyền lợi, thẩm quyền
cân nhắc (nghĩa cổ)tạm thời, linh độnghọ Quyền
Danh từ / Động từTrung lập#chính trị#xã hội#pháp luật
Ví dụ thực tế
权力
quán lì
quyền lực
人权
rén quán
nhân quyền
2. Phát âm
/[tɕʰy̯ɛn³⁵]/Thanh điệu: 35
權
quánquan2
|
++
´(35)
=quán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
quan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm dưới, đẩy mạnh một luồng hơi qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uyên
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: üan được phát âm bằng cách trượt từ vần ü sang an rất nhanh.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ điểm trung bình và vút thẳng lên cao như dấu sắc (´) trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó thường biến đổi nhẹ thành cao độ trung gian giống quy tắc biến điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qu (q) đọc thành kh hoặc g. Nhớ rằng q trong pinyin tương ứng với ch bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao dứt khoát như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng một nửa không gian, phần bên phải (bộ quan) cân đối với các nét ngang và gập gọn gàng, tránh bị bè ra ngoài.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 權 được giản thể hóa thành 权 bằng cách thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 又 để dễ viết hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây cối)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ gốc cây, cây gỗ)
Biểu thanh (声旁):雚 (âm gốc: quan)
Bên trái là cây (木), bên phải là thanh phần chỉ âm quan (雚). Gốc cây to lớn biểu thị cho sức mạnh và nền tảng quyền lực vững chắc.
木 Bộ mộc (cây)
又 Tay cầm hoặc bộ quan giản thể
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 雚 (guàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ này ban đầu có gốc từ việc đo đạc hoặc cân bằng gỗ trên đòn bẩy, sau đó mở rộng nghĩa thành quyền bính và cân nhắc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa cái cân (cân nhắc đúng sai, trọng lượng) chuyển hóa thành quyền lực, quyền hạn và sự lựa chọn linh hoạt trong tình huống.
Trong lịch sử, quyền lực thường gắn liền với sự phân chia đất đai và tài sản gỗ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quyền
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (tương đương dấu sắc), trong khi Âm Hán Việt 'Quyền' mang dấu huyền.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン (ken)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
권
Quy luật chuyển âm: Chữ Q trong pinyin thường chuyển sang âm Hán Việt bắt đầu bằng phím Q/K/Ch (như quyền, khuyên).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới gốc cây (木) to lớn, người ta dùng tay (又) nắm giữ quyền lực tối cao để cai quản thiên hạ.