HanziGuru.武 · wǔ
武
wǔ[wu3]Thanh 3

võ, quân sự

EN: surname Wu · martial · military

HSK 3Hán Việt: Vũ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · võ, quân sự

Hán Việt: Vũ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nét mác ở bên phải vươn dài tạo sự vững chắc, không bị nghiêng.

võ, quân sự, liên quan đến binh khí và chiến đấu

họ Vũdũng mãnh, mạnh mẽ
Tính từ / Danh từTrung lập / Văn phong trang trọngNgữ tố ràng buộc#quân sự#họ tên#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 武术
    wǔshù
    võ thuật
  • 文武
    wénwǔ
    văn võ
/[u²¹⁴]/Thanh điệu: 214
武
wǔwu3
++
ˇ(214)
=wǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Không có phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm u/w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên, môi chụm lại chuẩn bị phát âm nguyên âm u.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: vần u trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi nâng nhẹ lên giọng.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của chữ này biến điệu thành thanh 2 (tương tự dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không có phụ âm đầu nếu nghe không rõ độ cong của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nét mác ở bên phải vươn dài tạo sự vững chắc, không bị nghiêng.

Bộ thủ 止 · Bộ Chỉ (chân, bước chân)

Biểu ý (形旁): 止 (chỉ bàn chân, hành động tiến bước)

Biểu thanh (声旁): 戈 (âm gốc: gē)

Chữ 武 được ghép từ bộ Chỉ (止 - bàn chân) ở bên trái và chữ Kha (戈 - binh khí vũ khí) ở bên phải. Ý chỉ việc cầm binh khí đi dừng, hành quân hoặc dẹp loạn.

  • 止 bàn chân, bước đi
  • 戈 vũ khí, mác
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong văn bản Giáp cốt văn, chữ 武 được vẽ hình một người cầm vũ khí (vũ khí dạng giáo mác) đang bước đi, tượng trưng cho việc chinh phạt, quân sự và võ nghệ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'dừng giáo mác' hoặc 'hành quân', dần mở rộng ra chỉ võ nghệ, quân sự, sức mạnh vũ lực và dùng làm họ người.

  • Thành ngữ cổ '止戈为武' (chỉ kha vi vũ) giải thích chữ Vũ nghĩa là 'dừng binh khí lại chính là võ đạo chân chính'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vũ
Thanh trắc trong Hán Việt tương ứng với dấu ngã hoặc dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ブ, ム / Âm Kun: たけし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
무
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vũ' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'wǔ' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người nhấc BÀN CHÂN (止) lên, tay cầm CÂY GIÁO (戈) bước ra chiến trường biểu diễn VÕ THUẬT (武).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
鵡
+ 鳥 (chim chóc)
鹉
wǔused in 鸚鵡|鹦鹉[ying1 wu3]+ 鸟 (chim chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
式(shì)
Chữ 式 có bộ thức khác và nét sổ cong hất bên trái, nghĩa là kiểu mẫu, không phải bộ chỉ và vũ khí.
Thử thách phản xạ
他从小就跟师傅学习中国[___]。
Gợi ý: wǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 武 với các nét sổ khác trong bộ 戈, viết thiếu nét chấm nhỏ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 武, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'võ, quân sự' (wǔ) bằng chữ Hán dựa trên bộ Chỉ và bộ Kha?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

武wǔvõ, quân sự
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0