漢
HanziGuru
.
歴 · lì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
歴
Share
歴
lì
[li4]
Thanh 4
Phát âm
old variant of 歷|历[li4]
HSK 3
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
历
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…