HanziGuru.殃 · yāng
殃
yāng[yang1]Thanh 1

tai họa

EN: calamity

HSK 7Hán Việt: ương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tai họa

Hán Việt: ương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: bên trái là bộ Xuyên (xấu/xác chết), bên phải là bộ Ương. Đảm bảo phần bên trái gọn gàng, phần bên phải cân đối không bị bè rộng quá mức.

tai họa, tai ương

vạ lây, liên lụytội ác, tai họa do hành vi sai trái gây ra
danh từ / động từtrang trọng / văn phong cổNgữ tố ràng buộc#thảm họa#tai nạn#đạo đức
Ví dụ thực tế
  • 祸殃
    huòyāng
    tai họa, tai ương
  • 殃及池鱼
    yāng jí chí yú
    vạ lây (như nước ao cạn làm cá trong ao chết lây)
/[jaŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
殃
yāngyang1
++
¯(55)
=yāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Không có phụ âm đầu (âm đôi i/y bắt đầu)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi hạ thấp tự nhiên ở sàn miệng, nâng phần giữa lưỡi khi phát âm âm đệm i rồi chuyển nhẹ về vần ang.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang (đọc giống iang trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự tiếng Việt không dấu nhưng kéo cao đều và phẳng tuyệt đối)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang thông thường nếu không phát âm rõ phần đệm i ở đầu chữ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ giọng cao và phẳng giống như đọc nốt nhạc cao liên tục không đổi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: bên trái là bộ Xuyên (xấu/xác chết), bên phải là bộ Ương. Đảm bảo phần bên trái gọn gàng, phần bên phải cân đối không bị bè rộng quá mức.

Bộ thủ 歹 · Bộ ĐÃI (xấu, chết chóc) (liên quan đến cái chết, tai ương, sự tàn tàn phá)

Biểu ý (形旁): 歹 (chỉ ý nghĩa tiêu cực, tai họa, sự hủy hoại)

Biểu thanh (声旁): 央 (âm gốc: yang)

Kết hợp giữa bộ ĐÃI (歹 - xương cốt, chết chóc) bên trái và chữ ƯƠNG (央 - ở giữa) bên phải, biểu thị tai họa ập đến ngay giữa cuộc sống hoặc cốt tủy con người.

  • 歹 Bộ đãi, biểu thị sự chết chóc, tai họa
  • 央 Chữ ương, cung cấp âm đọc (yang)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 殃 được cấu tạo từ bộ Đãi (chết chóc, tồi tệ) và chữ Ương (ở giữa), ban đầu diễn tả những tai họa lớn giáng xuống trung tâm hoặc gây tổn hại sâu sắc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tai họa chết chóc, chữ này mở rộng ra dùng trong các trường hợp gây liên lụy, vạ lây cho người khác.

  • Thường xuất hiện trong các thành ngữ cổ mô tả sự liên đới tội lỗi hoặc tai họa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ương
Thanh 1 tiếng Trung (thanh ngang cao 55) tương ứng với âm không dấu hoặc thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng âm Hán Việt 'ương' mang dấu ngang trầm hơn một chút tùy theo quy luật biến âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
앙
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần -ang/-iang khi sang tiếng Việt thường chuyển thành vần -ương hoặc -ang (ví dụ: yang ➔ ương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bộ Xương tàn khốc (歹) đứng ngay ở GIỮA (央) làng, mang đến một trận TAI HƯƠNG (殃) kinh hoàng cho tất cả mọi người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
央
yāngtrung tâm, ở giữa, cầu xinPhonetic Core (声旁)
英
yīngAnh (Nước Anh, tài giỏi, hoa)+ 艹 (cỏ cây)
映
yìngPhản chiếu, chiếu rọi, ánh lên+ 日 (mặt trời)
秧
yāngmạ, cây con+ 禾 (cây lúa non)
Chữ dễ nhầm (形近字)
英(yīng)
Chữ 英 có bộ Thảo đầu (艹) liên quan đến hoa cỏ/anh tài, còn chữ 殃 có bộ Đãi (歹) liên quan đến tai họa/chết chóc.
Thử thách phản xạ
这种做法会 [___] 及无辜的人。
Gợi ý: yāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần nửa bên phải với chữ 英 (yīng) do hai chữ này có cùng phần âm đọc gốc là 央.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '殃', nghĩa tiếng Việt và âm Hán Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yāng' (tai họa) gồm bộ Đãi và chữ Ương?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

殃yāngtai họa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0