HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
央
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 5

央 (yāng)

trung tâm, ở giữa, cầu xin

11
Các Chữ Cùng Họ
5
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (央)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

3 Active Tones
Thanh 1yāng
Thanh 4yìng
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (11)

Root: 央
央
yāng
HSK 5
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

trung tâm, ở giữa, cầu xin

英
yīng
HSK 2

Anh (Nước Anh, tài giỏi, hoa)

映
yìng
HSK 4

Phản chiếu, chiếu rọi, ánh lên

怏
yàng
Mở rộng

discontented

泱
yāng
Mở rộng

agitated (wind, cloud); boundless

盎
àng
Mở rộng

(literary) ancient earthenware container with a big belly and small mouth; (literary) brimming; abundant

鞅
yāng
Mở rộng

martingale (part of a horse's harness); used in 鞅鞅[yang1 yang1]

鸯
yāng
Mở rộng

used in 鴛鴦|鸳鸯[yuan1 yang1]

Họ chữ 央 (yāng) — 英, 映, 殃, 秧… | HanziGuru