HanziGuru.殖 · zhí
殖
zhí[zhi2]Thanh 2

sinh sản, trồng trọt

EN: to grow · to reproduce

HSK 6Hán Việt: Thực
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sinh sản, trồng trọt

Hán Việt: Thực
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Vương/Ngọc) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Trực) rộng và vững chãi hơn để tạo sự cân đối tổng thể.

sinh sản, gia tăng số lượng (ở động thực vật)

trồng trọt, khai hoanggây dựng, phát triển
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#sinh học#nông nghiệp#phát triển
Ví dụ thực tế
  • 繁殖
    fánzhí
    sinh sản, nhân giống
  • 生殖
    shēngzhí
    sinh thực, sinh sản
/[ʈʂʐ̩³⁵]/Thanh điệu: 35
殖
zhízhi2
++
´(35)
=zhí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần vòm họng cứng, luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng ma sát.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Bắt đầu từ tầm trung (3) rồi vút mạnh lên cao (5), tương tự dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 3 chuyển thành nửa thanh 3 (xuống 21 rồi dừng lại không lên), nhưng ở đây 'zhí' là thanh 2 nên không có biến điệu đặc biệt ngoài quy tắc thanh 2 thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm không uốn lưỡi như zí hoặc bị phát âm thành dấu hỏi nếu không giữ chắc độ cao thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải như nét dấu sắc, giọng đọc cất cao dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Vương/Ngọc) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Trực) rộng và vững chãi hơn để tạo sự cân đối tổng thể.

Bộ thủ 歹 · Bộ Tịch / Xương tàn (liên quan đến chết chóc, xương cốt hoặc biến đổi (ở đây biến thể bên trái là chữ Vương/Ngọc hoặc gốc từ chữ Giản thể cấu thành từ 歹 và 𣦵))

Biểu ý (形旁): 歹 (chỉ sự phát triển từ gốc rễ hoặc mầm mống)

Biểu thanh (声旁): 直 (âm gốc: zhí)

Bên trái là bộ xương/sự tàn lụi, bên phải là chữ 'trực' (thẳng). Khi sự sống tưởng chừng dừng lại, qua chăm sóc và nuôi dưỡng thẳng thắn, nó lại sinh sôi nảy nở.

  • 歹 thành phần chỉ ý nghĩa gốc
  • 直 thành phần biểu âm zhí
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa âm đọc của chữ 直 (trực) và ý nghĩa liên quan đến việc bồi đắp, nuôi dưỡng sự sống từ phần gốc rễ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cày cấy, trồng trọt và gia súc sinh trưởng, nghĩa mở rộng ra thành sinh sản, phát triển chung cho cả thực vật và động vật.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường gắn liền với việc quản lý đất đai và nông nghiệp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thực
Âm Hán Việt là 'Thực' (khớp với vần -ịch, mang dấu nặng), trong khi âm Quan thoại hiện đại đọc là zhí (thanh 2).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
식
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm gốc -ik trong Hán Việt (Thực) thường tương ứng với vần -i hoặc -í trong Pinyin hiện đại (như 殖 zhí).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để cây cối và loài vật sinh sản (殖) tốt, người nông dân phải làm cho đất thẳng (直) và bảo vệ cây non khỏi khô héo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
直
zhíThẳng, chính trực, ngay thẳngPhonetic Core (声旁)
值
zhígiá trị, đáng, trực nhật+ 亻 (con người)
植
zhítrồng, thực vật+ 木 (cây cối)
置
zhìđặt, bố trí, mua+ 罒 (tấm lưới)
Chữ dễ nhầm (形近字)
植(zhí)
Chữ 植 có bộ Mộc (木) chuyên dùng cho thực vật/trồng cây, còn chữ 殖 có bộ bên trái cấu tạo khác, dùng cho sinh sản/nhân giống.
值(zhí)
Chữ 值 có bộ Nhân đứng (亻) liên quan đến con người và giá trị trực trực.
Thử thách phản xạ
我们要保护 An 保护野生动植物的[___]环境。
Gợi ý: zhí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với 植 (zhí - thực vật) hoặc dùng sai kết hợp từ trong các từ ghép như 繁殖.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 殖, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong từ 繁殖?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'sinh sản' (zhí) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

殖zhísinh sản, trồng trọt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0