HanziGuru.殘 · cán
殘
cán[can2]Thanh 2

tàn phá, tàn khốc, sót lại

EN: to destroy · to spoil · to ruin

HSK 6Hán Việt: Tàn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tàn phá, tàn khốc, sót lại

Hán Việt: Tàn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xương) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải chiếm 60%, chú ý các nét mác và hất bên phải không bị lẹm sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 殘, bộ cốt bên trái từ 歺 được giản thể hóa thành 歹, phần bên phải 戔 giữ nguyên nét gọn gàng.

tàn phá, hủy hoại

tàn khốc, dã mantàn tật, thương tậtsót lại, tàn dư
Động từ / Tính từTrung cấp / Văn phong trang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#tính chất#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 残疾
    cán jí
    tật nguyền, tàn tật
  • 残缺
    cán quē
    khuyết thiếu, tàn khuyết
/[tsʰan³⁵]/Thanh điệu: 35
殘
cáncan2
++
´(35)
=cán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
can
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: c bật hơi (tương đương kh/thổi hơi mạnh)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng cửa dưới, đẩy mạnh luồng hơi qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Mang thanh 2, tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng trước, âm này chuyển đổi nhẹ theo quy tắc biến điệu thanh 2, tuy nhiên chủ yếu vẫn mang sắc thái thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm c- không bật hơi (z) hoặc âm s- (s), cần lưu ý đây là phụ âm tắc xát bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vút chéo lên cao từ trái sang phải, tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xương) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải chiếm 60%, chú ý các nét mác và hất bên phải không bị lẹm sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 殘, bộ cốt bên trái từ 歺 được giản thể hóa thành 歹, phần bên phải 戔 giữ nguyên nét gọn gàng.

Bộ thủ 歹 · Bộ Tịch / Bộ Xương tàn (xấu xa, chết chóc, tàn tạ)

Biểu ý (形旁): 歹 (Biểu thị sự tàn tạ, hư hỏng, chết chóc)

Biểu thanh (声旁): 戔 (âm gốc: jiān / cán)

Bộ Xương tàn (歹) kết hợp với chữ Tiễn (戔) chỉ sự tổn thương, chém giết làm cho tàn khốc, hư hỏng.

  • 歹 chỉ sự tàn lụi, xương tàn
  • 戔 chỉ sự hao hụt, cắt xén
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình thù bộ 歹 (đại diện cho sự hủy diệt, xương cốt) và âm đọc 戔 (sự nhỏ mọn, cạn kiệt) để diễn tả sự tàn phá, hư hại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chém giết, tàn hại, dần mở rộng ra các nghĩa về sự tàn tật, sót lại (tàn dư) và tính cách tàn khốc.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường đi kèm với chiến tranh và sự hủy diệt làng mạc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tàn
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu hỏi/ngã trong một số từ Hán Việt, ở đây là 'Tàn' (thanh huyền, do biến đổi ngữ âm lịch sử).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ザン / Âm Kun: のこ.る, のこ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
잔
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu c- trong Pinyin tương ứng với phụ âm T trong âm Hán Việt (Tàn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bộ xương (歹) bị cắt xén (戔) thành từng mảnh nhỏ, chịu cảnh Tàn phá và tàn khốc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
戔
Phonetic Core (声旁)
棧
+ 木 (cây cối)
淺
+ 氵 (nước)
箋
+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
浅(qiǎn)
Chữ 浅 có bộ Thủy (nước), còn chữ 残 có bộ Xương tàn (歹).
Thử thách phản xạ
這場 Lũ lụt đã [___] phá nhiều ngôi nhà.
Gợi ý: cán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái 歹 với bộ Tịch (夕) hoặc nhầm lẫn âm đọc với các chữ cùng họ như qiǎn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 残, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tàn' (trong tàn phá, tàn tật) bằng tiếng Trung với bộ Xương tàn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

殘cántàn phá, tàn khốc, sót lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0