HanziGuru.毁 · huǐ
毁
huǐ[hui3]Thanh 3

hủy hoại, phá hoại

EN: to destroy; to ruin · to defame; to slander

HSK 6Hán Việt: Hủy
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hủy hoại, phá hoại

Hán Việt: Hủy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (臼) hơi thon gọn, bên phải (𠂤) cao và rộng hơn một chút để tạo sự cân bằng tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 毀 kết hợp từ các bộ phận cổ, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc cấu tạo bên trái và bên phải nhưng tối ưu hóa một số nét.

phá hủy, làm hỏng hoàn toàn

phỉ báng, bôi nhọ danh dựcháy rụi, thiêu hủy
Động từTrang trọng / Trung cấp#hành động#tiêu cực#phá hoại
Ví dụ thực tế
  • 这座古建筑被大火毁了。
    Zhè zuò gǔ jiànzhù bèi dàhuǒ huǐ le.
    Kiến trúc cổ này đã bị ngọn lửa lớn thiêu hủy.
  • 不要随意毁坏公物。
    Bù yào suíyì huǐhuài gōngwù.
    Không được tùy ý phá hoại công vật.
/[xweɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
毁
huǐhui3
++
ˇ(214)
=huǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Luồng hơi ma sát nhẹ ở cổ họng, lưỡi thả lỏng ở dưới.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ui đọc như -uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng nhẹ ở cuối.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: huǐdào ➔ huídào).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu ui hoặc hui ở các thanh điệu khác như huí (thanh 2) hay huì (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: đưa xuống thấp rồi hất nhẹ lên, giống như đường đi xuống vực rồi ngoi lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (臼) hơi thon gọn, bên phải (𠂤) cao và rộng hơn một chút để tạo sự cân bằng tổng thể.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 毀 kết hợp từ các bộ phận cổ, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc cấu tạo bên trái và bên phải nhưng tối ưu hóa một số nét.

Bộ thủ 殳 · Bộ Thù (cái kích, binh khí dài)

Biểu ý (形旁): 殳 (chỉ hành động đánh, phá, dùng binh khí tàn phá)

Biểu thanh (声旁): 臼 (âm gốc: jiù / huǐ)

Dùng cái cối giã gạo (臼) kết hợp với vũ khí (殳) để nghiền nát, đập phá tan tành thành tro bụi, biểu thị ý nghĩa hủy hoại.

  • 臼 cái cối (thành phần âm hoặc ngữ nghĩa phụ)
  • 𠂤 gò đất cao
  • 殳 binh khí cầm tay đánh đập
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh cái cối và binh khí (殳) ám chỉ hành động dùng lực mạnh để đập vỡ, làm tan nát đồ vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đập nát, phá vỡ vật chất, dần mở rộng ra thành hành vi hủy hoại tinh thần, danh dự hoặc hủy hoại tự nhiên.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường ám chỉ việc đốt phá thành trì hoặc đền đài.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hủy
Thanh hỏi trong Hán Việt tương ứng với thanh 3 (hạ rồi vút lên) trong tiếng phổ thông.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: こ.す, こ.わる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
훼
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với âm h trong Hán Việt (Hủy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái cối (臼) và cây giáo vũ khí (殳) để đập phá gò đất, kết quả là mọi thứ bị **hủy** hoại hoàn toàn.

Chữ dễ nhầm (形近字)
每(měi)
Chữ 每 (mỗi) không có bộ Thù (殳) ở bên phải, nghĩa là 'mỗi/mọi'.
Thử thách phản xạ
这场大火差点儿把整座森林都[___]了。
Gợi ý: huǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp bên phải của chữ 毁 với các thành phần của chữ khác như 每.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 毁, phát âm và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'hủy hoại' (huǐhuài) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

毁huǐhủy hoại, phá hoại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0