HanziGuru.每 · měi
每
měi[mei3]Thanh 3

mỗi, mọi

EN: each · every

HSK 3Hán Việt: Mỗi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mỗi, mọi

Hán Việt: Mỗi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (được cấu trúc phần trên và phần dưới)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm bộ nhân đứng và nét ngang gấp khúc) cần được viết gọn gàng, phần dưới (các nét ngang và móc) mở rộng vừa phải để giữ cân bằng tổng thể.

mỗi, mọi (dùng để chỉ từng cá thể hoặc sự vật trong một tập thể mà không có ngoại lệ)

luôn luôn, lúc nào cũng (khi đi kèm với các cấu trúc lặp)mỗi khi, hễ...
Đại từ / Phó từTrung lập, dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết#đại từ#số lượng#phân phối
Ví dụ thực tế
  • 每天我都喝一杯咖啡。
    Měitiān wǒ dū hē yì bēi kāfēi.
    Mỗi ngày tôi đều uống một cốc cà phê.
  • 他们 每个人都有不同的想法。
    Tāmen měi gè rén dōu yǒu bù tóng de xiǎngfǎ.
    Mỗi người bọn họ đều có suy nghĩ khác nhau.
/[mei̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
每
měimei3
++
ˇ(214)
=měi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ lại để phát âm mũi m, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ei là sự kết hợp nguyên âm đôi
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu và vuốt lên dài hơn một chút).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: měihǎo đọc thành méihǎo), tuy nhiên từ 每 thường đứng độc lập hoặc kết hợp với lượng từ nên ít khi xảy ra hiện tượng biến điệu liền kề phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành các từ có vận mẫu -ei nhưng mang thanh điệu khác như méi hoặc mēi nếu người bản xứ nói nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong tiếng Việt: bắt đầu từ điểm giữa, hạ thấp xuống đáy rồi vút lên cao về phía bên phải.

Hình thể: trên dưới (được cấu trúc phần trên và phần dưới) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm bộ nhân đứng và nét ngang gấp khúc) cần được viết gọn gàng, phần dưới (các nét ngang và móc) mở rộng vừa phải để giữ cân bằng tổng thể.

Bộ thủ 母 · Bộ Mẫu (mẹ) (người mẹ)

Biểu ý (形旁): 母 (Cung cấp ý nghĩa gốc liên quan đến người mẹ sinh sôi, bao bọc nhiều con cái (mỗi người con đều từ mẹ mà ra).)

Chữ 每 tượng trưng cho hình ảnh người mẹ (母) nuôi nấng nhiều đứa con, chăm sóc từng người một, không bỏ sót ai.

  • ⺃ Nét khung bao phủ phía trên
  • 母 Chữ mẫu (người mẹ) ở bên dưới
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 每 ban đầu có liên quan đến chữ 母 (mẹ), diễn tả ý nghĩa về sự sinh sôi, mỗi một cá thể đều bắt nguồn từ cội nguồn mẹ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự sinh sản, phát triển của con người, dần mở rộng ra để chỉ tính bao quát 'tất cả các phần tử', 'mỗi một'.

  • Trong chữ Giáp Cốt Văn, hình thái của 每 rất gần gũi với hình ảnh người mẹ có điểm nhấn ở ngực hoặc thân thể nuôi con.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mỗi
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 3 (hơi trầm rồi bốc lên), tương đương với âm mang dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マイ (mai) / Âm Kun: ごと (goto)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mỗi' có vần -ôi tương ứng khá gần với vần -ei trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người **Mẹ** (**母**) chăm sóc cho **mỗi** (**měi**) một đứa con trong nhà rất chu đáo, không để đứa nào chịu thiệt thòi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
海
hǎiBiển, đại dương+ 氵 (nước)
悔
huǐhối hận+ 忄 (trái tim)
敏
mǐnnhanh nhẹn, lanh lợi, thông minh+ 攵 (gõ nhẹ)
梅
méicây mai, hoa mai+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
母(mǔ)
Chữ 母 là 'người mẹ' không có nét ngang ở giữa xuyên qua, còn chữ 每 có thêm các nét ngang bên trong bộ mẫu.
Thử thách phản xạ
[___]天早上我都要去 跑步。
Gợi ý: měi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết giữa chữ 每 và chữ 母 do chúng có hình thức quá gần gũi nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 每, phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'mỗi' (mọi người, mỗi ngày) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

每měimỗi, mọi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0